TLC3544IPWR vs TLC3544IPWRG4 So sánh
So sánh chi tiết song song của TLC3544IPWR bằng Texas Instruments và TLC3544IPWRG4 bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Texas Instruments
TLC3544IPWR - 14-Bit 200kSPS 4-Ch SAR ADC | Texas Instruments
TLC3544IPWR ✓ Hoạt độngTexas Instruments
TLC3544IPWRG4 - 14-bit 200kSPS 4-Ch Serial ADC | Texas Instruments
TLC3544IPWRG4 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | TLC3544IPWR | TLC3544IPWRG4 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Texas Instruments | Texas Instruments |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 14 bit | 14 bits |
| Sample Rate (max) | 200 kSPS | — |
| Number of Channels | 4 (single-ended or pseudo-differential) | 4 (input), 2 (MUX diff inputs) |
| Input Type | Single-ended, Unipolar, Pseudo-Differential | — |
| Analog Input Range | 0 V to AVdd or 0 V to Vref | 0 V to VREF (pseudodifferential) |
| Analog Supply Voltage (AVdd) | 4.75 V to 5.25 V (5 V nominal) | — |
| Digital Supply Voltage (DVdd) | 3 V to 5.25 V | — |
| Internal Reference Voltage | 2.5 V (10 ppm/C typical drift) | — |
| INL (max) | ±1 LSB | — |
| DNL (max) | ±1 LSB (no missing codes) | — |
| SINAD | [DATA_NEEDED: SINAD at 200 kSPS] | — |
| Power Consumption (active, typ) | 30 mW at 5 V / 200 kSPS | — |
| Power Consumption (shutdown, max) | 10 uA | — |
| Giao diện | Serial (SPI/QSPI/MICROWIRE-compatible) | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C (industrial, -I grade) | — |
| Hộp | 20-pin TSSOP (PW) 6.5x4.4 mm | 20-pin TSSOP (PW) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Cấp MSL | 2 (1 year floor life) | [DATA_NEEDED: MSL level] |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Lead-Free / Halogen-Free | Yes / [DATA_NEEDED: halogen-free status] | — |
| Sampling Rate (Max) | — | 200 kSPS |
| Conversion Time (Max) | — | 2.785 µs |
| Architecture | — | SAR (Successive Approximation Register) |
| Analog Supply Voltage | — | 5 V (single supply) |
| Digital Supply Voltage | — | 3 V to 5 V |
| Input Configuration | — | Pseudodifferential, single-ended mux |
| Loại giao diện | — | Serial (SPI/QSPI/MICROWIRE compatible) |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | -40 °C to +85 °C |
| Lead-Free | — | Yes |
| Resolution Category | — | 14-bit |
| Polarity | — | Unipolar |