TLC4545IDGKRG4 vs TLC4545IDGKR So sánh

So sánh chi tiết song song của TLC4545IDGKRG4 bằng Texas Instruments và TLC4545IDGKR bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
TLC4545IDGKRG4 TLC4545IDGKRG4 - 16-bit 200kSPS Serial ADC | Texas Instruments

TLC4545IDGKRG4 - 16-bit 200kSPS Serial ADC | Texas Instruments

TLC4545IDGKRG4 ✓ Hoạt động
Texas Instruments
TLC4545IDGKR TLC4545IDGKR - 16-Bit 200kSPS Serial ADC | Texas Instruments

TLC4545IDGKR - 16-Bit 200kSPS Serial ADC | Texas Instruments

TLC4545IDGKR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số TLC4545IDGKRG4 TLC4545IDGKR
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 16 bit 16 bit
Sample Rate 200 kSPS 200 kSPS
Number of Channels 1 1 (single-ended input)
Architecture SAR (Successive Approximation Register) SAR (Successive Approximation Register)
Input Type Pseudo-Differential Pseudo-differential (unipolar)
Analog Supply Voltage 5 V (single supply) —
Maximum Conversion Time 2.94 µs —
Integral Nonlinearity (INL) [DATA_NEEDED: INL in LSB] [DATA_NEEDED: INL value in LSB]
Differential Nonlinearity (DNL) ±1 LSB (no missing codes) [DATA_NEEDED: DNL value in LSB]
Giao diện Serial (SPI/QSPI/Microwire-compatible) - 3-wire 3-wire Serial (SPI-compatible: CS, SCLK, SDO)
Auto Power-Down Yes (between conversions) —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 °C to +85 °C (industrial) -40 C to +85 C
Hộp 8-pin MSOP (DGK) VSSOP-8 (DGK) 3.0 mm x 3.0 mm
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant (Pb-free green finish, G4) —
Terminal Pitch 0.65 mm —
Reference Type External, ratiometric to VREF —
Analog Input Voltage Range -0.2 V to VREF (single-ended) —
Conversion Time — 2.94 us (typical)
Analog Supply Voltage (AVDD) — 4.5 V to 5.5 V (typical 5 V)
Digital Supply Voltage (DVDD) — 1.2 V to AVDD
Phạm vi điện áp đầu vào — 0 V to 5 V (pseudo-differential)
SINAD — [DATA_NEEDED: SINAD in dB]
Power Dissipation — 2.94 mW (typical at 200 kSPS, AVDD = 5 V)
Auto Power-Down Current — 1 uA (typical)
Cấp MSL — 1 (unlimited floor life)
Lead-Free / RoHS — Yes (compliant)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá