TLC549CD vs TLC549IDRG4 So sánh
So sánh chi tiết song song của TLC549CD bằng Texas Instruments và TLC549IDRG4 bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Texas Instruments
TLC549CD - 8-Bit 40kSPS SAR ADC Serial Out | Texas Instruments
TLC549CD ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | TLC549CD | TLC549IDRG4 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Texas Instruments | Texas Instruments |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 8 bits | 8 bits |
| Sample Rate | 40 kSPS | — |
| Conversion Time | 17 µs max | 17 us max |
| Conversion Cycles Per Second | 40,000 max | — |
| Number of Input Channels | 1 | — |
| Architecture | SAR (Successive Approximation) | SAR (Successive Approximation) |
| Input Type | Single-ended, with differential reference inputs | — |
| Data Interface | Serial, SPI-compatible (3-state DATA OUT) | Serial (SPI / Microwire compatible) |
| Analog Supply Voltage | 3 V to 6 V | 3 V to 6 V |
| Operating Temperature Range (C suffix) | 0°C to +70°C | — |
| Sample-and-Hold | On-chip, software-controllable | — |
| Hộp | 8-SOIC (D) | 8-SOIC (D) 0.154 inch / 3.90 mm |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Pb-free (G4 suffix) |
| Lead-Free Finish | Yes (NiPdAu over Cu) | — |
| Cấp MSL | 1 (per TI datasheet) | — |
| Tỷ lệ lấy mẫu | — | 40 kSPS |
| Number of Inputs | — | 1 single-ended |
| Digital Supply Voltage | — | 3 V to 6 V |
| Reference Inputs | — | Differential (REF+, REF-) |
| Total Access and Conversion Time | — | 17 us max (per datasheet) |
| Supply Current (Active) | — | approximately 1.5 mA |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40C to +85C (industrial) |
| Packaging | — | Tape & Reel (TR) |