TLC549CD vs TSA7887ARZ So sánh
So sánh chi tiết song song của TLC549CD bằng Texas Instruments và TSA7887ARZ bằng Silicon Labs. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Texas Instruments
TLC549CD - 8-Bit 40kSPS SAR ADC Serial Out | Texas Instruments
TLC549CD ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | TLC549CD | TSA7887ARZ |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Texas Instruments | Silicon Labs |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 8 bits | 12 bits |
| Sample Rate | 40 kSPS | — |
| Conversion Time | 17 µs max | — |
| Conversion Cycles Per Second | 40,000 max | — |
| Number of Input Channels | 1 | — |
| Architecture | SAR (Successive Approximation) | SAR (Successive Approximation Register) |
| Input Type | Single-ended, with differential reference inputs | — |
| Data Interface | Serial, SPI-compatible (3-state DATA OUT) | Serial (SPI/QSPI/MICROWIRE-compatible) |
| Analog Supply Voltage | 3 V to 6 V | 2.7 V to 5.25 V |
| Operating Temperature Range (C suffix) | 0°C to +70°C | — |
| Sample-and-Hold | On-chip, software-controllable | — |
| Hộp | 8-SOIC (D) | 8-pin SOIC (RZ), 150-mil narrow body |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Lead-Free Finish | Yes (NiPdAu over Cu) | — |
| Cấp MSL | 1 (per TI datasheet) | — |
| Number of Channels | — | 2 |
| Conversion Rate | — | 125 ksps |
| Number of Inputs | — | 1, 2 (differential or single-ended) |
| Digital Supply Voltage | — | 2.7 V to 5.25 V |
| Input Voltage Range (Unipolar) | — | 0 V to VREF (with internal 2.5V ref) |
| Input Voltage Range (Bipolar) | — | [DATA_NEEDED: bipolar input range] |
| Internal Reference | — | 2.5 V |
| Reference Type | — | Internal, can be overdriven externally |
| Power Consumption at 125 ksps | — | 3.2 mW (typical) |
| Power-Down Current | — | Sub-microamp (hardware PD pin) |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | -40C to +85C |
| Lead-Free | — | Yes |
| Grade | — | 'A' Grade, xIND (industrial) |