TLC549IDR vs ADC0832CCN So sánh
So sánh chi tiết song song của TLC549IDR bằng Texas Instruments và ADC0832CCN bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Texas Instruments
ADC0832CCN - 8-Bit 2-Ch SAR ADC, MICROWIRE Serial, 8-PDIP | TI
ADC0832CCN ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | TLC549IDR | ADC0832CCN |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Texas Instruments | Texas Instruments |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Lần mua cuối |
| Độ phân giải | 8 bit | 8 bit |
| Number of Channels | 1 | — |
| Tỷ lệ lấy mẫu | 40 kSPS | 31 ksps |
| Architecture | SAR (Successive Approximation) | SAR (Successive Approximation) |
| Conversion Time | 17 microseconds max | — |
| Analog Input Range | 0 V to Vref+ (single-ended) | — |
| Reference Voltage (differential) | 1 V to 5 V (REF+ to REF-) | — |
| Supply Voltage (Analog) | 4.5 V to 5.5 V | — |
| Supply Voltage (Digital) | 4.5 V to 5.5 V | — |
| Operating Current | 1.8 mA typical | — |
| Giao diện | 3-wire Serial (CS, I/O CLOCK, DATA OUT) | — |
| Sample-and-Hold | On-chip, software-controllable | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 C to +85 C (Industrial) | 0 C to 70 C |
| Hộp | 8-pin SOIC | 8-PDIP (0.300 inch, 7.62 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Through-Hole |
| Cấp MSL | 1 | 1 (unlimited) |
| Trạng thái RoHS | Compliant | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| Pin/Package Compatibility | TLC540, TLC545, TLC1540 families | — |
| Number of Analog Input Channels | — | 2 (1 single-ended, 1 differential) |
| Data Interface | — | NSC MICROWIRE-compatible Serial (SPI-compatible, mode 0) |
| Điện áp cung cấp | — | 4.5 V to 6.3 V (single supply) |
| Điện áp cung cấp | — | typ. [DATA_NEEDED: supply current] |
| Điện áp tham chiếu | — | External, applied to VREF pin |
| Integral Nonlinearity (INL) | — | [DATA_NEEDED: INL] |
| Differential Nonlinearity (DNL) | — | [DATA_NEEDED: DNL] |
| Lead Free | — | Contains lead (legacy through-hole) |