TLC549IDR vs XRD87L75AIUTR-F So sánh

So sánh chi tiết song song của TLC549IDR bằng Texas Instruments và XRD87L75AIUTR-F bằng MaxLinear. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
TLC549IDR TLC549IDR - 8-Bit 40kSPS Serial SAR ADC | Texas Instruments

TLC549IDR - 8-Bit 40kSPS Serial SAR ADC | Texas Instruments

TLC549IDR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số TLC549IDR XRD87L75AIUTR-F
Thương hiệu Texas Instruments MaxLinear
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Obsolete
Độ phân giải 8 bit 8 bit
Number of Channels 1 1 (Single)
Tỷ lệ lấy mẫu 40 kSPS 10 MSPS (10 MHz)
Architecture SAR (Successive Approximation) 2-Step Flash with internal S/H
Conversion Time 17 microseconds max —
Analog Input Range 0 V to Vref+ (single-ended) —
Reference Voltage (differential) 1 V to 5 V (REF+ to REF-) —
Supply Voltage (Analog) 4.5 V to 5.5 V —
Supply Voltage (Digital) 4.5 V to 5.5 V —
Operating Current 1.8 mA typical —
Giao diện 3-wire Serial (CS, I/O CLOCK, DATA OUT) —
Sample-and-Hold On-chip, software-controllable Internal (1:1 with ADC)
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C (Industrial) [DATA_NEEDED: industrial/commercial grade]
Hộp 8-pin SOIC 20-SSOP (0.209 inch / 5.30 mm width)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 1 —
Trạng thái RoHS Compliant —
Pin/Package Compatibility TLC540, TLC545, TLC1540 families —
Input Type — Single-Ended
Analog Input Voltage Range — 0 V to VDD
Reference Type — External
Reference Voltage Range — 1 V to VDD
Điện áp cung cấp — 3.3 V (single supply)
Power Dissipation — 25 mW typical (excluding reference)
Data Interface — Parallel (8-bit CMOS)
Configuration — S/H-ADC, 1 S/H : 1 ADC
Packaging — Tape & Reel (-F suffix)
Latch-up — Latch-up Free (CMOS)
RoHS / Lead-Free — Lead-free, RoHS compliant (-F suffix)
Part Status — Obsolete (per MaxLinear catalog)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá