TLC6C5712QPWPRQ1 vs TLC6C5724QPWPRQ1 So sánh
So sánh chi tiết song song của TLC6C5712QPWPRQ1 bằng Texas Instruments và TLC6C5724QPWPRQ1 bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Texas Instruments
TLC6C5712QPWPRQ1 - 12-Ch AEC-Q100 LED Driver | Texas Instruments
TLC6C5712QPWPRQ1 ✓ Hoạt độngTexas Instruments
TLC6C5724QPWPRQ1 - 24-Channel 50mA LED Driver, AEC-Q100 | TI
TLC6C5724QPWPRQ1 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | TLC6C5712QPWPRQ1 | TLC6C5724QPWPRQ1 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Texas Instruments | Texas Instruments |
| Danh mục | LED Drivers | LED Drivers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Kênh | 12 | — |
| Output Current per Channel | 75 mA | — |
| Supply Voltage Range | 3 V to 5.5 V | — |
| Output Voltage Rating | 7 V | — |
| Dimming Method | PWM | PWM dimming |
| Cấu trúc | Linear, constant-current sink | — |
| Diagnostics | Open/short-circuit fault detection | Full diagnostics (open/short LED detection) |
| Automotive Qualification | AEC-Q100 qualified | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40C to +125C | [DATA_NEEDED: Operating Temperature Range] |
| Hộp | 28-pin HTSSOP (PWP) with PowerPAD | 38-HTSSOP with exposed pad (PWP) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Packaging | Tape & Reel | — |
| Part Status | Active | — |
| Series | Automotive, AEC-Q100 | — |
| Application | Automotive cluster and safety-critical LED lighting | — |
| Number of Channels | — | 24 |
| Maximum Output Current per Channel | — | 50 mA (set by external resistor) |
| Dot Correction | — | 7-bit, two ranges per output |
| Group Intensity Control | — | 8-bit per color group |
| PWM (Grayscale) Resolution | — | 12-bit, 10-bit, or 8-bit selectable |
| Kiểu đầu ra | — | Constant-current sink, linear |
| Qualification | — | AEC-Q100 automotive grade |
| Color Support | — | RGB (3 color groups) |
| Điện áp cung cấp | — | [DATA_NEEDED: Supply Voltage Range] |
| Data Interface | — | [DATA_NEEDED: Serial Interface Type] |
| Trạng thái RoHS | — | [DATA_NEEDED: RoHS Status] |
| Thermal Resistance (Theta JA) | — | [DATA_NEEDED: Thermal Resistance] |