TLD1124ELXUMA1 vs TLD1211SJFUMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của TLD1124ELXUMA1 bằng Infineon và TLD1211SJFUMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
TLD1124ELXUMA1 TLD1124ELXUMA1 - 360mA 1-Ch Linear LED Driver | Infineon LITIX

TLD1124ELXUMA1 - 360mA 1-Ch Linear LED Driver | Infineon LITIX

TLD1124ELXUMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
TLD1211SJFUMA1 TLD1211SJFUMA1 - 85mA Linear LED Driver, 28V max | Infineon

TLD1211SJFUMA1 - 85mA Linear LED Driver, 28V max | Infineon

TLD1211SJFUMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số TLD1124ELXUMA1 TLD1211SJFUMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục LED Drivers LED Drivers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Cấu trúc Linear high-side constant-current LED driver Linear Constant-Current
Number of Output Channels 1 —
Maximum Output Current per Channel 360 mA —
Supply Voltage Range (VS) 5.5 V to 40 V —
Dimming Method PWM via EN/DIM input —
Output Current Setting External sense resistor (RSET) —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 °C to +150 °C (Tj) -40 C to +150 C (junction)
Hộp PG-SSOP-14-EP (14-pin SSOP with exposed pad) PG-DSO-8-16 (8-pin, exposed pad)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Automotive Qualification AEC-Q100 AEC-Q100 targeted (Automotive Grade)
Protection Features Open-LED, short-to-GND, short-to-battery, over-temperature, over-current —
Diagnostic Output Yes (fault flag) —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Series LITIX™ Basic —
Product Type — Linear LED Driver IC
Số lượng đầu ra — 1
Điện áp tối đa đầu ra — 85 mA
Supply Voltage Range (Vs) — 5.5 V to 28 V
Load-Dump Tolerance — 40 V
Dimming Interface — PWM via EN pin (CMOS/TTL)
EN High-Level Voltage (V_EN,ON) — 1 V to 5.5 V
EN Low-Level Voltage (V_EN,OFF) — -0.3 V to 0.3 V
EN Input Current (I_EN) — 60 to 130 uA (V_EN = 5 V)
Sense Voltage (Vsense) — Programmed by external resistor
Drop Voltage (Vs - Vout) — 1.3 V typical (Iout < 15 mA, Vsense = 0 mV, Vs = 8 V)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá