TLD1125ELXUMA1 vs CDM10VD3XTSA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của TLD1125ELXUMA1 bằng Infineon và CDM10VD3XTSA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
TLD1125ELXUMA1 TLD1125ELXUMA1 - 1-Ch 360mA Linear LED Driver | Infineon LITIX

TLD1125ELXUMA1 - 1-Ch 360mA Linear LED Driver | Infineon LITIX

TLD1125ELXUMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
CDM10VD3XTSA1 CDM10VD3XTSA1 - 0-10V Dimming Interface IC, SOT-23-6 | Infineon

CDM10VD3XTSA1 - 0-10V Dimming Interface IC, SOT-23-6 | Infineon

CDM10VD3XTSA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số TLD1125ELXUMA1 CDM10VD3XTSA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục LED Drivers LED Drivers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Cấu trúc Linear Constant-Current LED Driver —
Number of Channels 1 —
Điện áp tối đa đầu ra 360 mA —
Dimming Control PWM —
Phạm vi điện áp đầu vào [DATA_NEEDED: input voltage range] —
Output Current Accuracy [DATA_NEEDED: output current accuracy] —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +150 C (junction) —
Hộp PG-SSOP-14-EP (14-LSSOP with exposed pad) SOT-23-6 (6-pin)
Package Outline 0.154 in / 3.90 mm body width —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Protection Features Over-temperature shutdown, Open-LED detection, Short-to-GND protection —
Automotive Qualification AEC-Q100 qualified —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free Yes Yes
Family LITIX Basic —
Product Type — 0-10V Dimming Interface IC
Chức năng — Analog 0-10V to PWM current output for optocoupler drive
PWM Output Current — 5 mA / 1 mA (selectable, ±5%)
PWM Frequency — Approximately 1 kHz
Input Dimming Voltage Range — 0 V to 10 V (analog)
Supply Voltage Range — [DATA_NEEDED: supply voltage range]
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +105C
Kiểu đầu ra — Current-sinking PWM to optocoupler
Regulator Type — Integrated shunt regulator + PWM modulator
Số lượng chân — 6
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL level]
Đông trùng haogen — [DATA_NEEDED: halogen-free status]
Automotive Grade (AEC-Q100) — Not qualified

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá