TLD1125ELXUMA1 vs TLD11731ETXUMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của TLD1125ELXUMA1 bằng Infineon và TLD11731ETXUMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
TLD1125ELXUMA1 TLD1125ELXUMA1 - 1-Ch 360mA Linear LED Driver | Infineon LITIX

TLD1125ELXUMA1 - 1-Ch 360mA Linear LED Driver | Infineon LITIX

TLD1125ELXUMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
TLD11731ETXUMA1 TLD11731ETXUMA1 - 400mA Linear LED Driver | Infineon LITIX

TLD11731ETXUMA1 - 400mA Linear LED Driver | Infineon LITIX

TLD11731ETXUMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số TLD1125ELXUMA1 TLD11731ETXUMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục LED Drivers LED Drivers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Cấu trúc Linear Constant-Current LED Driver Linear low-side current sink
Number of Channels 1 —
Điện áp tối đa đầu ra 360 mA —
Dimming Control PWM —
Phạm vi điện áp đầu vào [DATA_NEEDED: input voltage range] 4.5 V to 40 V
Output Current Accuracy [DATA_NEEDED: output current accuracy] —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +150 C (junction) —
Hộp PG-SSOP-14-EP (14-LSSOP with exposed pad) PG-TFDSO-16-1 (TSSOP-16 with exposed pad)
Package Outline 0.154 in / 3.90 mm body width —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Protection Features Over-temperature shutdown, Open-LED detection, Short-to-GND protection —
Automotive Qualification AEC-Q100 qualified AEC-Q100
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free Yes Yes
Family LITIX Basic —
Số lượng đầu ra — 1
Maximum Output Voltage — 36 V
Output Current — 400 mA
Dimming Method — PWM
Special Feature — Power Shift (LITIX)
Nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL level]
Fault Protection — Thermal shutdown, open-load, short-to-ground detection
Channel Type — Single low-side

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá