TLD1211SJFUMA1 vs CDM10VD3XTSA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của TLD1211SJFUMA1 bằng Infineon và CDM10VD3XTSA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
TLD1211SJFUMA1 TLD1211SJFUMA1 - 85mA Linear LED Driver, 28V max | Infineon

TLD1211SJFUMA1 - 85mA Linear LED Driver, 28V max | Infineon

TLD1211SJFUMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
CDM10VD3XTSA1 CDM10VD3XTSA1 - 0-10V Dimming Interface IC, SOT-23-6 | Infineon

CDM10VD3XTSA1 - 0-10V Dimming Interface IC, SOT-23-6 | Infineon

CDM10VD3XTSA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số TLD1211SJFUMA1 CDM10VD3XTSA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục LED Drivers LED Drivers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Product Type Linear LED Driver IC 0-10V Dimming Interface IC
Số lượng đầu ra 1 —
Cấu trúc Linear Constant-Current —
Điện áp tối đa đầu ra 85 mA —
Supply Voltage Range (Vs) 5.5 V to 28 V —
Load-Dump Tolerance 40 V —
Dimming Interface PWM via EN pin (CMOS/TTL) —
EN High-Level Voltage (V_EN,ON) 1 V to 5.5 V —
EN Low-Level Voltage (V_EN,OFF) -0.3 V to 0.3 V —
EN Input Current (I_EN) 60 to 130 uA (V_EN = 5 V) —
Sense Voltage (Vsense) Programmed by external resistor —
Drop Voltage (Vs - Vout) 1.3 V typical (Iout < 15 mA, Vsense = 0 mV, Vs = 8 V) —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +150 C (junction) —
Hộp PG-DSO-8-16 (8-pin, exposed pad) SOT-23-6 (6-pin)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Automotive Qualification AEC-Q100 targeted (Automotive Grade) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Chức năng — Analog 0-10V to PWM current output for optocoupler drive
PWM Output Current — 5 mA / 1 mA (selectable, ±5%)
PWM Frequency — Approximately 1 kHz
Input Dimming Voltage Range — 0 V to 10 V (analog)
Supply Voltage Range — [DATA_NEEDED: supply voltage range]
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +105C
Kiểu đầu ra — Current-sinking PWM to optocoupler
Regulator Type — Integrated shunt regulator + PWM modulator
Số lượng chân — 6
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL level]
Lead-Free — Yes
Đông trùng haogen — [DATA_NEEDED: halogen-free status]
Automotive Grade (AEC-Q100) — Not qualified

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá