TLD21313EPXUMA1 vs ILD8150EXUMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của TLD21313EPXUMA1 bằng Infineon và ILD8150EXUMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
TLD21313EPXUMA1 TLD21313EPXUMA1 - 3-Ch 60mA LED Driver, 40V LITIX Linear | Infineon

TLD21313EPXUMA1 - 3-Ch 60mA LED Driver, 40V LITIX Linear | Infineon

TLD21313EPXUMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
ILD8150EXUMA1 ILD8150EXUMA1 - 80V Buck LED Driver 1.5A | Infineon

ILD8150EXUMA1 - 80V Buck LED Driver 1.5A | Infineon

ILD8150EXUMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số TLD21313EPXUMA1 ILD8150EXUMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục LED Drivers LED Drivers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Cấu trúc Linear Current Source / Sink Step-Down (Buck)
Số lượng đầu ra 3 1
Output Current per Channel 60 mA (typical) —
Phạm vi điện áp đầu vào 5.5 V to 40 V 4.5 V to 80 V
Output Current Accuracy 5% —
Dimming Method Built-in PWM PWM and Analog (Hybrid Dimming)
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +150 C -40C to +125C
Hộp PG-TSDSO-14 (TSSOP-14-EP, 150 mil) PG-DSO-8-27
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Automotive Qualification AEC-Q100 —
Thermal Protection Thermal Shutdown with Auto-Recovery —
Diagnostic Features Open-load / short-to-GND detection (per datasheet) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] —
Điện áp yên tĩnh [DATA_NEEDED: quiescent current] —
PWM Dimming Frequency Range [DATA_NEEDED: PWM dimming frequency] 250 Hz to 20 kHz
Kiểu đầu ra — Constant Current (LED Driver)
Maximum LED Current — 1.5 A
Minimum Dimming Depth — 0.5% (Hybrid Mode)
Internal Modulation Frequency — 3.4 kHz
Switch Type — High-side Integrated
Maximum Switch Voltage — 80 V

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá