TLD21313EPXUMA1 vs TLD21421EPXUMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của TLD21313EPXUMA1 bằng Infineon và TLD21421EPXUMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
TLD21313EPXUMA1 TLD21313EPXUMA1 - 3-Ch 60mA LED Driver, 40V LITIX Linear | Infineon

TLD21313EPXUMA1 - 3-Ch 60mA LED Driver, 40V LITIX Linear | Infineon

TLD21313EPXUMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
TLD21421EPXUMA1 TLD21421EPXUMA1 - 180mA Linear LED Driver AEC-Q100 | Infineon

TLD21421EPXUMA1 - 180mA Linear LED Driver AEC-Q100 | Infineon

TLD21421EPXUMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số TLD21313EPXUMA1 TLD21421EPXUMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục LED Drivers LED Drivers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Cấu trúc Linear Current Source / Sink Linear Constant-Current LED Driver
Số lượng đầu ra 3 1
Output Current per Channel 60 mA (typical) —
Phạm vi điện áp đầu vào 5.5 V to 40 V —
Output Current Accuracy 5% —
Dimming Method Built-in PWM PWM (external)
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +150 C -40 C to +150 C
Hộp PG-TSDSO-14 (TSSOP-14-EP, 150 mil) PG-TSDSO-14 (TSSOP-14-EP, 150 mil)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Automotive Qualification AEC-Q100 —
Thermal Protection Thermal Shutdown with Auto-Recovery Overtemperature shutdown with auto-recovery
Diagnostic Features Open-load / short-to-GND detection (per datasheet) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] 3
Điện áp yên tĩnh [DATA_NEEDED: quiescent current] —
PWM Dimming Frequency Range [DATA_NEEDED: PWM dimming frequency] —
Điện áp đầu ra (tối đa) — 180 mA
Supply Voltage Range — 5.5 V to 40 V
Maximum Output Voltage — 40 V
AEC-Q100 Qualification — Qualified
Product Family — LITIX Basic+
Diagnostic Output — Yes (fault flag)
Reverse Polarity Protection — Yes (integrated)
Load Dump Robustness — Yes (up to 40 V on VS)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá