TLD21313EPXUMA1 vs TLD5097EPXUMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của TLD21313EPXUMA1 bằng Infineon và TLD5097EPXUMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
TLD21313EPXUMA1 TLD21313EPXUMA1 - 3-Ch 60mA LED Driver, 40V LITIX Linear | Infineon

TLD21313EPXUMA1 - 3-Ch 60mA LED Driver, 40V LITIX Linear | Infineon

TLD21313EPXUMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
TLD5097EPXUMA1 TLD5097EPXUMA1 - 45V Multi-Topology LED DC-DC Controller | Infineon

TLD5097EPXUMA1 - 45V Multi-Topology LED DC-DC Controller | Infineon

TLD5097EPXUMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số TLD21313EPXUMA1 TLD5097EPXUMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục LED Drivers LED Drivers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Cấu trúc Linear Current Source / Sink —
Số lượng đầu ra 3 1
Output Current per Channel 60 mA (typical) —
Phạm vi điện áp đầu vào 5.5 V to 40 V 4.5 V to 45 V
Output Current Accuracy 5% —
Dimming Method Built-in PWM Analog and PWM
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +150 C -40 C to +150 C
Hộp PG-TSDSO-14 (TSSOP-14-EP, 150 mil) PG-TSDSO-14 (14-TSSOP with exposed pad)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Automotive Qualification AEC-Q100 —
Thermal Protection Thermal Shutdown with Auto-Recovery —
Diagnostic Features Open-load / short-to-GND detection (per datasheet) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] —
Điện áp yên tĩnh [DATA_NEEDED: quiescent current] —
PWM Dimming Frequency Range [DATA_NEEDED: PWM dimming frequency] —
Topology Support — Boost, Buck, Buck-Boost, SEPIC, Flyback
Switching Frequency Range — 100 kHz to 500 kHz
Gate Drive Output Current — 90 mA
LED Current Tolerance — 3.3%
Internal Switch — No (external MOSFET driver)
Short Circuit Protection — Yes
Open LED Detection — Yes
Over-Temperature Protection — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá