TLD5191ESXUMA1 vs TLD1125ELXUMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của TLD5191ESXUMA1 bằng Infineon và TLD1125ELXUMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
TLD5191ESXUMA1 TLD5191ESXUMA1 - 55V H-Bridge LED DC-DC Controller | Infineon

TLD5191ESXUMA1 - 55V H-Bridge LED DC-DC Controller | Infineon

TLD5191ESXUMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
TLD1125ELXUMA1 TLD1125ELXUMA1 - 1-Ch 360mA Linear LED Driver | Infineon LITIX

TLD1125ELXUMA1 - 1-Ch 360mA Linear LED Driver | Infineon LITIX

TLD1125ELXUMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số TLD5191ESXUMA1 TLD1125ELXUMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục LED Drivers LED Drivers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Cấu trúc H-Bridge DC-DC Controller (Buck / Boost) Linear Constant-Current LED Driver
Số lượng đầu ra 1 —
Phạm vi điện áp đầu vào 4.5 V to 55 V [DATA_NEEDED: input voltage range]
Switching Frequency Range 200 kHz to 700 kHz —
Output Current Capability Up to 11 A (controller, external MOSFET) —
Điện áp cung cấp 7 mA (typical) —
Dimming Analog and PWM —
Hộp PG-TSDSO-24 (exposed pad) PG-SSOP-14-EP (14-LSSOP with exposed pad)
Số chân 24 —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +150C (automotive grade) -40 C to +150 C (junction)
Packaging Tape & Reel (XUMA1 suffix) —
AEC-Q100 Qualified (automotive grade) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Family LITIX Power LITIX Basic
Number of Channels — 1
Điện áp tối đa đầu ra — 360 mA
Dimming Control — PWM
Output Current Accuracy — [DATA_NEEDED: output current accuracy]
Package Outline — 0.154 in / 3.90 mm body width
Protection Features — Over-temperature shutdown, Open-LED detection, Short-to-GND protection
Automotive Qualification — AEC-Q100 qualified
Lead-Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá