TLD5191ESXUMA1 vs TLD22522EPXUMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của TLD5191ESXUMA1 bằng Infineon và TLD22522EPXUMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
TLD5191ESXUMA1 TLD5191ESXUMA1 - 55V H-Bridge LED DC-DC Controller | Infineon

TLD5191ESXUMA1 - 55V H-Bridge LED DC-DC Controller | Infineon

TLD5191ESXUMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
TLD22522EPXUMA1 TLD22522EPXUMA1 - Dual 120mA LED Driver, PG-TSDSO-14 | Infineon

TLD22522EPXUMA1 - Dual 120mA LED Driver, PG-TSDSO-14 | Infineon

TLD22522EPXUMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số TLD5191ESXUMA1 TLD22522EPXUMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục LED Drivers LED Drivers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Cấu trúc H-Bridge DC-DC Controller (Buck / Boost) High-side linear LED driver with charge-pump support
Số lượng đầu ra 1 —
Phạm vi điện áp đầu vào 4.5 V to 55 V —
Switching Frequency Range 200 kHz to 700 kHz —
Output Current Capability Up to 11 A (controller, external MOSFET) —
Điện áp cung cấp 7 mA (typical) —
Dimming Analog and PWM —
Hộp PG-TSDSO-24 (exposed pad) PG-TSDSO-14 with exposed thermal pad
Số chân 24 —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +150C (automotive grade) —
Packaging Tape & Reel (XUMA1 suffix) —
AEC-Q100 Qualified (automotive grade) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Family LITIX Power —
Product Family — LITIX Basic+
Number of Channels — 2
Output Current per Channel — 120 mA (maximum)
Dimming Method — PWM (digital)
Supply Voltage Range — [DATA_NEEDED: supply voltage range]
AEC-Q100 Qualification — Qualified
Nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Kiểu đầu ra — Constant current
Số lượng chân — 14
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL level]
Charge Pump Support — Yes (switched-capacitor DC-DC controller interface)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá