TLD5191ESXUMA1 vs TLD23313EPXUMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của TLD5191ESXUMA1 bằng Infineon và TLD23313EPXUMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
TLD5191ESXUMA1 TLD5191ESXUMA1 - 55V H-Bridge LED DC-DC Controller | Infineon

TLD5191ESXUMA1 - 55V H-Bridge LED DC-DC Controller | Infineon

TLD5191ESXUMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
TLD23313EPXUMA1 TLD23313EPXUMA1 - 60mA Triple High-Side LED Driver | Infineon LITIX

TLD23313EPXUMA1 - 60mA Triple High-Side LED Driver | Infineon LITIX

TLD23313EPXUMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số TLD5191ESXUMA1 TLD23313EPXUMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục LED Drivers LED Drivers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Cấu trúc H-Bridge DC-DC Controller (Buck / Boost) High-side constant-current LED driver
Số lượng đầu ra 1 —
Phạm vi điện áp đầu vào 4.5 V to 55 V —
Switching Frequency Range 200 kHz to 700 kHz —
Output Current Capability Up to 11 A (controller, external MOSFET) —
Điện áp cung cấp 7 mA (typical) —
Dimming Analog and PWM —
Hộp PG-TSDSO-24 (exposed pad) PG-TSDSO-14 (exposed pad)
Số chân 24 —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +150C (automotive grade) -40 C to +150 C (junction)
Packaging Tape & Reel (XUMA1 suffix) —
AEC-Q100 Qualified (automotive grade) —
Trạng thái RoHS Compliant RoHS3 Compliant
Family LITIX Power —
Product Family — LITIX Basic+
Number of Channels — 3
Maximum Output Current per Channel — 80 mA
Nominal Output Current — 60 mA
Supply Voltage Range — 5.5 V to 40 V
Dimming Method — PWM (external input pin)
Current Setting — External resistor on IS pin
Protection Features — Thermal shutdown, short-circuit, open-load detection
Load-Dump Tolerance — Compliant for 12 V automotive board-net
Cấp MSL — 3

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá