TLD5191ESXUMA1 vs TLD55411QUXUMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của TLD5191ESXUMA1 bằng Infineon và TLD55411QUXUMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
TLD5191ESXUMA1 TLD5191ESXUMA1 - 55V H-Bridge LED DC-DC Controller | Infineon

TLD5191ESXUMA1 - 55V H-Bridge LED DC-DC Controller | Infineon

TLD5191ESXUMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
TLD55411QUXUMA1 TLD55411QUXUMA1 - 55V Buck-Boost LED Controller | Infineon

TLD55411QUXUMA1 - 55V Buck-Boost LED Controller | Infineon

TLD55411QUXUMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số TLD5191ESXUMA1 TLD55411QUXUMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục LED Drivers LED Drivers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Cấu trúc H-Bridge DC-DC Controller (Buck / Boost) Synchronous MOSFET H-Bridge, Single-Inductor DC-DC Controller
Số lượng đầu ra 1 1
Phạm vi điện áp đầu vào 4.5 V to 55 V —
Switching Frequency Range 200 kHz to 700 kHz —
Output Current Capability Up to 11 A (controller, external MOSFET) —
Điện áp cung cấp 7 mA (typical) —
Dimming Analog and PWM Analog and PWM
Hộp PG-TSDSO-24 (exposed pad) PG-TQFP-48-9 (exposed thermal pad)
Số chân 24 48
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +150C (automotive grade) —
Packaging Tape & Reel (XUMA1 suffix) —
AEC-Q100 Qualified (automotive grade) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Family LITIX Power LITIX Power LED Driver
Operating Mode — Step-Down (Buck), Step-Up (Boost), Buck-Boost
IC Supply VIN Range — 4.5 V to 40 V
Power Stage VIN Range — 4.5 V to 55 V
LED Forward Voltage Range — 2 V to 55 V
Regulation Mode — Constant Current and Constant Voltage
Nhiệt độ hoạt động — -40 C to +150 C
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL moisture sensitivity level]
Current Sense — High-side

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá