TLD5191ESXUMA1 vs TLF51801ELVXUMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của TLD5191ESXUMA1 bằng Infineon và TLF51801ELVXUMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
TLD5191ESXUMA1 TLD5191ESXUMA1 - 55V H-Bridge LED DC-DC Controller | Infineon

TLD5191ESXUMA1 - 55V H-Bridge LED DC-DC Controller | Infineon

TLD5191ESXUMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số TLD5191ESXUMA1 TLF51801ELVXUMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục LED Drivers DC-DC Converters
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Cấu trúc H-Bridge DC-DC Controller (Buck / Boost) Synchronous Buck (Step-Down) Controller
Số lượng đầu ra 1 —
Phạm vi điện áp đầu vào 4.5 V to 55 V 4.75 V to 45 V
Switching Frequency Range 200 kHz to 700 kHz —
Output Current Capability Up to 11 A (controller, external MOSFET) 10 A (with external MOSFETs)
Điện áp cung cấp 7 mA (typical) —
Dimming Analog and PWM —
Hộp PG-TSDSO-24 (exposed pad) PG-SSOP-14 with Exposed Pad
Số chân 24 —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +150C (automotive grade) —
Packaging Tape & Reel (XUMA1 suffix) —
AEC-Q100 Qualified (automotive grade) —
Trạng thái RoHS Compliant —
Family LITIX Power —
Maximum Duty Cycle — 99%
Tần số chuyển đổi — 700 kHz (nominal)
External Switch Type — n-channel / n-channel MOSFET pair
Current Sensing — R_DS(on) of high-side switch
Nhiệt độ mối nối hoạt động — -40 C to +150 C
Automotive Qualification — AEC-Q100
Điện áp đầu ra — Adjustable (external divider)
Bắt đầu mềm — Yes
Đầu ra tốt về điện năng — Yes
RoHS / Lead-Free — Compliant
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL rating]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá