TLD55411QUXUMA1 vs TLE82422LXUMA2 So sánh

So sánh chi tiết song song của TLD55411QUXUMA1 bằng Infineon và TLE82422LXUMA2 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
TLD55411QUXUMA1 TLD55411QUXUMA1 - 55V Buck-Boost LED Controller | Infineon

TLD55411QUXUMA1 - 55V Buck-Boost LED Controller | Infineon

TLD55411QUXUMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số TLD55411QUXUMA1 TLE82422LXUMA2
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục LED Drivers Motor Drivers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Cấu trúc Synchronous MOSFET H-Bridge, Single-Inductor DC-DC Controller —
Operating Mode Step-Down (Buck), Step-Up (Boost), Buck-Boost Direct PWM or constant-current (SPI-configurable per channel)
Số lượng đầu ra 1 —
IC Supply VIN Range 4.5 V to 40 V —
Power Stage VIN Range 4.5 V to 55 V —
LED Forward Voltage Range 2 V to 55 V —
Regulation Mode Constant Current and Constant Voltage —
Dimming Analog and PWM —
Hộp PG-TQFP-48-9 (exposed thermal pad) PG-LQFP-64-4 (64-pin LQFP with exposed pad)
Số chân 48 —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +150 C —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL moisture sensitivity level] 3 (per JEDEC J-STD-020)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Family LITIX Power LED Driver —
Current Sense High-side —
Chức năng — 8-channel low-side constant-current pre-driver
Number of Channels — 8
Supply Voltage Range (VS) — 5.5 V to 42 V
Logic Supply (VCC) — 5 V (internal regulator)
Control Interface — SPI (16-bit messages)
PWM Mode — Fixed frequency per channel
Cấu hình đầu ra — Low-side (drives external N-MOSFET gates)
Current Sensing — External shunt resistor
Diagnostics — Open load, short circuit, overtemperature (per channel)
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40 °C to +150 °C (junction)
AEC-Q100 Qualification — Automotive qualified

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá