TLD700216ESXUMA1 vs TLD40203ETXUMA2 So sánh

So sánh chi tiết song song của TLD700216ESXUMA1 bằng Infineon và TLD40203ETXUMA2 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
TLD700216ESXUMA1 TLD700216ESXUMA1 - 16-CH 76.5mA LED Driver | Infineon LITIX

TLD700216ESXUMA1 - 16-CH 76.5mA LED Driver | Infineon LITIX

TLD700216ESXUMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
TLD40203ETXUMA2 TLD40203ETXUMA2 - 3-Ch 51.5mA LIN RGB LED Driver | Infineon

TLD40203ETXUMA2 - 3-Ch 51.5mA LIN RGB LED Driver | Infineon

TLD40203ETXUMA2 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số TLD700216ESXUMA1 TLD40203ETXUMA2
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục LED Drivers LED Drivers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Product Type Linear LED Driver IC —
Number of Output Channels 16 —
Maximum Output Current per Channel 76.5 mA —
PWM Dimming Resolution 14-bit (16384 steps) —
Analog Dimming Yes (current setting via ISET) —
Supply Voltage Range (VS) 6 V to 20 V —
Load Dump Tolerance 40 V —
Communication Interface SPI with daisy-chain LIN (LIN 2.x compatible)
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +125 C -40 °C to +125 °C (Tj)
Hộp PG-TSDSO-24-5 (TSSOP-24-EP, 150 mil) PG-TFDSO-16-1 (exposed pad)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấu trúc Linear constant-current sink 3-channel linear current sink
Diagnostic Features Open-load, short-to-GND, short-to-VS, overtemperature Open-load, short-to-GND, short-to-VBAT
Functional Safety ISO 26262 ASIL-B capable —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Family LITIX Pixel Rear —
Số lượng đầu ra — 3
Per-Channel Output Current — 51.5 mA
Supply Voltage Range — 5.5 V to 29 V
Dimming Method — PWM (programmable via LIN)
ESD Protection — ±4 kV HBM (LIN bus pins, typical)
Maximum Junction Temperature — 150 °C
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL level]
Lead-Free — Yes
AEC-Q100 Qualification — Qualified (automotive grade)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá