TLE42662GHTMA2 vs TLE42644GHTSA3 So sánh
So sánh chi tiết song song của TLE42662GHTMA2 bằng Infineon và TLE42644GHTSA3 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | TLE42662GHTMA2 | TLE42644GHTSA3 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Infineon | Infineon |
| Danh mục | Voltage Regulators | Voltage Regulators |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Manufacturer | Infineon Technologies | Infineon Technologies |
| Product Type | LDO Linear Voltage Regulator (Fixed Output) | — |
| Điện áp đầu ra | 5 V (fixed) | — |
| Điện áp đầu ra (tối đa) | 150 mA | — |
| Phạm vi điện áp đầu vào | [DATA_NEEDED: input voltage range min/max] | — |
| Điện áp mất áp | [DATA_NEEDED: dropout voltage at 150 mA] | [DATA_NEEDED: dropout voltage at 100 mA] |
| Quiescent Current (ON) | 40 µA typical | — |
| Quiescent Current (OFF / INH low) | < 1 µA | — |
| Output Voltage Accuracy | [DATA_NEEDED: output voltage tolerance %] | ±2% (load), ±3% (overall) |
| Inhibit Pin (INH) | Yes (active-high; low = standby) | — |
| Protection Features | Current limit, overtemperature shutdown, reverse polarity | Reverse polarity, short circuit, overload, overtemperature |
| Hộp | PG-SOT223-4 (SOT-223-4 / TO-261-4) | PG-SOT223-4 (TO-261-4, 3+Tab) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: junction/ambient operating temperature range] | -40°C to +150°C (junction) |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL moisture sensitivity level] | 1 (unlimited) |
| Automotive Qualified | Yes (Infineon OPTIREG linear family for automotive) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Lead-Free | Yes | — |
| Series | — | OPTIREG LINEAR |
| Regulator Type | — | LDO (Low-Dropout), Fixed Positive |
| Số lượng đầu ra | — | 1 |
| Nominal Output Voltage | — | 5 V |
| Điện áp tối đa đầu ra | — | 100 mA |
| Maximum Input Voltage | — | 45 V |
| Điện áp yên tĩnh | — | 40 µA |
| AEC-Q100 Qualified | — | Yes |
| Packaging | — | Tape & Reel (T/R) |