TLE42662GHTMA2 vs TLS715B0EJV50XUMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của TLE42662GHTMA2 bằng Infineon và TLS715B0EJV50XUMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
TLE42662GHTMA2 TLE42662GHTMA2 - 5V 150mA LDO Regulator w/ INH | Infineon

TLE42662GHTMA2 - 5V 150mA LDO Regulator w/ INH | Infineon

TLE42662GHTMA2 ✓ Hoạt động
Infineon
TLS715B0EJV50XUMA1 TLS715B0EJV50XUMA1 - 5V 150mA Auto LDO Regulator | Infineon

TLS715B0EJV50XUMA1 - 5V 150mA Auto LDO Regulator | Infineon

TLS715B0EJV50XUMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số TLE42662GHTMA2 TLS715B0EJV50XUMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục Voltage Regulators Voltage Regulators
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies —
Product Type LDO Linear Voltage Regulator (Fixed Output) —
Điện áp đầu ra 5 V (fixed) —
Điện áp đầu ra (tối đa) 150 mA —
Phạm vi điện áp đầu vào [DATA_NEEDED: input voltage range min/max] Up to 40 V
Điện áp mất áp [DATA_NEEDED: dropout voltage at 150 mA] 200 mV typical at 150 mA
Quiescent Current (ON) 40 µA typical —
Quiescent Current (OFF / INH low) < 1 µA —
Output Voltage Accuracy [DATA_NEEDED: output voltage tolerance %] ±2 %
Inhibit Pin (INH) Yes (active-high; low = standby) —
Protection Features Current limit, overtemperature shutdown, reverse polarity Overtemperature shutdown, output current limit
Hộp PG-SOT223-4 (SOT-223-4 / TO-261-4) PG-DSO-8 (exposed pad)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: junction/ambient operating temperature range] —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL moisture sensitivity level] [DATA_NEEDED: MSL level]
Automotive Qualified Yes (Infineon OPTIREG linear family for automotive) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free Yes —
Kiểu đầu ra — Fixed (5.0 V)
Output Voltage Nominal — 5.0 V
Điện áp tối đa đầu ra — 150 mA
Điện áp yên tĩnh — 36 µA typical
Supply Current Max — 80 µA maximum
Nhiệt độ hoạt động — -40 C to +125 C
Thermal Resistance (JEDEC JESD51-2,-5,-7) — [DATA_NEEDED: theta_JA exact value]
AEC-Q100 — Qualified
Output Polarity — Positive

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá