TLE42744DV33ATMA1 vs TLE42744DV50ATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của TLE42744DV33ATMA1 bằng Infineon và TLE42744DV50ATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
TLE42744DV33ATMA1 TLE42744DV33ATMA1 - 3.3V 400mA LDO Regulator | Infineon OPTIREG

TLE42744DV33ATMA1 - 3.3V 400mA LDO Regulator | Infineon OPTIREG

TLE42744DV33ATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
TLE42744DV50ATMA1 TLE42744DV50ATMA1 - 5V 400mA Automotive LDO Regulator | Infineon

TLE42744DV50ATMA1 - 5V 400mA Automotive LDO Regulator | Infineon

TLE42744DV50ATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số TLE42744DV33ATMA1 TLE42744DV50ATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục Voltage Regulators Voltage Regulators
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu đầu ra Fixed Fixed
Output Voltage (Nominal) 3.3 V —
Output Voltage Accuracy ±2 % +/-2%
Điện áp tối đa đầu ra 400 mA 400 mA
Phạm vi điện áp đầu vào Up to 40 V 5.5 V to 40 V
Điện áp mất áp 250 mV (typical, at 400 mA) 250 mV (typical at 400 mA)
Cấu trúc Bipolar LDO (low dropout linear) LDO (linear, fixed output)
Điện áp yên tĩnh [DATA_NEEDED: quiescent current] [DATA_NEEDED: quiescent current]
Nhiệt độ mối nối hoạt động -40 °C to +150 °C —
Protection Features Overload, short-circuit, overtemperature, reverse polarity Short-circuit, overtemperature, overvoltage, reverse polarity
Hộp PG-TO252-3 (DPAK) PG-TO252-3 (DPAK, 2 Leads + Tab, SC-63)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Số chân 3 (2 + tab) —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] [DATA_NEEDED: MSL rating]
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
AEC-Q100 Qualified (automotive grade) —
Điện áp đầu ra — 5 V
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40C to +150C (junction)
Số lượng chân — 3
AEC-Q100 Qualification — Qualified
Product Series — OPTIREG

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá