TLE42744DV33ATMA1 vs TLE4476DATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của TLE42744DV33ATMA1 bằng Infineon và TLE4476DATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
TLE42744DV33ATMA1 TLE42744DV33ATMA1 - 3.3V 400mA LDO Regulator | Infineon OPTIREG

TLE42744DV33ATMA1 - 3.3V 400mA LDO Regulator | Infineon OPTIREG

TLE42744DV33ATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
TLE4476DATMA1 TLE4476DATMA1 - Dual 3.3V/5V 350/430mA LDO Regulator | Infineon

TLE4476DATMA1 - Dual 3.3V/5V 350/430mA LDO Regulator | Infineon

TLE4476DATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số TLE42744DV33ATMA1 TLE4476DATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục Voltage Regulators Voltage Regulators
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu đầu ra Fixed —
Output Voltage (Nominal) 3.3 V —
Output Voltage Accuracy ±2 % —
Điện áp tối đa đầu ra 400 mA —
Phạm vi điện áp đầu vào Up to 40 V —
Điện áp mất áp 250 mV (typical, at 400 mA) [DATA_NEEDED: dropout voltage at rated load]
Cấu trúc Bipolar LDO (low dropout linear) Dual LDO Linear Regulator
Điện áp yên tĩnh [DATA_NEEDED: quiescent current] [DATA_NEEDED: quiescent current]
Nhiệt độ mối nối hoạt động -40 °C to +150 °C —
Protection Features Overload, short-circuit, overtemperature, reverse polarity Over-temperature shutdown, short-circuit current limit (per datasheet)
Hộp PG-TO252-3 (DPAK) PG-TO252-5-11 (TO-252, DPAK 4+Tab)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Số chân 3 (2 + tab) —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level]
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
AEC-Q100 Qualified (automotive grade) —
Output 1 Voltage (Q1) — 3.3 V fixed
Output 1 Current (Q1) — 350 mA
Output 2 Voltage (Q2) — 5.0 V fixed
Output 2 Current (Q2) — 430 mA
Số lượng đầu ra — 2
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +150C (TJ)
Input Voltage (max) — [DATA_NEEDED: input voltage maximum]
Output Tolerance — [DATA_NEEDED: output voltage accuracy]
PSRR — [DATA_NEEDED: power supply rejection ratio]
Automotive Qualified — Yes (Infineon OPTIREG family)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá