TLE42744DV33ATMA1 vs TLS715B0EJV50XUMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của TLE42744DV33ATMA1 bằng Infineon và TLS715B0EJV50XUMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
TLE42744DV33ATMA1 TLE42744DV33ATMA1 - 3.3V 400mA LDO Regulator | Infineon OPTIREG

TLE42744DV33ATMA1 - 3.3V 400mA LDO Regulator | Infineon OPTIREG

TLE42744DV33ATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
TLS715B0EJV50XUMA1 TLS715B0EJV50XUMA1 - 5V 150mA Auto LDO Regulator | Infineon

TLS715B0EJV50XUMA1 - 5V 150mA Auto LDO Regulator | Infineon

TLS715B0EJV50XUMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số TLE42744DV33ATMA1 TLS715B0EJV50XUMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục Voltage Regulators Voltage Regulators
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu đầu ra Fixed Fixed (5.0 V)
Output Voltage (Nominal) 3.3 V —
Output Voltage Accuracy ±2 % ±2 %
Điện áp tối đa đầu ra 400 mA 150 mA
Phạm vi điện áp đầu vào Up to 40 V Up to 40 V
Điện áp mất áp 250 mV (typical, at 400 mA) 200 mV typical at 150 mA
Cấu trúc Bipolar LDO (low dropout linear) —
Điện áp yên tĩnh [DATA_NEEDED: quiescent current] 36 µA typical
Nhiệt độ mối nối hoạt động -40 °C to +150 °C —
Protection Features Overload, short-circuit, overtemperature, reverse polarity Overtemperature shutdown, output current limit
Hộp PG-TO252-3 (DPAK) PG-DSO-8 (exposed pad)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Số chân 3 (2 + tab) —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] [DATA_NEEDED: MSL level]
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
AEC-Q100 Qualified (automotive grade) Qualified
Output Voltage Nominal — 5.0 V
Supply Current Max — 80 µA maximum
Nhiệt độ hoạt động — -40 C to +125 C
Thermal Resistance (JEDEC JESD51-2,-5,-7) — [DATA_NEEDED: theta_JA exact value]
Output Polarity — Positive

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá