TLE42744DV33ATMA1 vs XDPL8219XUMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của TLE42744DV33ATMA1 bằng Infineon và XDPL8219XUMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
TLE42744DV33ATMA1 TLE42744DV33ATMA1 - 3.3V 400mA LDO Regulator | Infineon OPTIREG

TLE42744DV33ATMA1 - 3.3V 400mA LDO Regulator | Infineon OPTIREG

TLE42744DV33ATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
XDPL8219XUMA1 XDPL8219XUMA1 - Flyback PFC LED Driver Controller | Infineon

XDPL8219XUMA1 - Flyback PFC LED Driver Controller | Infineon

XDPL8219XUMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số TLE42744DV33ATMA1 XDPL8219XUMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục Voltage Regulators LED Drivers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu đầu ra Fixed —
Output Voltage (Nominal) 3.3 V —
Output Voltage Accuracy ±2 % —
Điện áp tối đa đầu ra 400 mA —
Phạm vi điện áp đầu vào Up to 40 V —
Điện áp mất áp 250 mV (typical, at 400 mA) —
Cấu trúc Bipolar LDO (low dropout linear) Flyback
Điện áp yên tĩnh [DATA_NEEDED: quiescent current] —
Nhiệt độ mối nối hoạt động -40 °C to +150 °C —
Protection Features Overload, short-circuit, overtemperature, reverse polarity —
Hộp PG-TO252-3 (DPAK) PG-DSO-8-41
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Số chân 3 (2 + tab) —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant (per Infineon product page)
AEC-Q100 Qualified (automotive grade) —
Product Type — LED Driver IC - Flyback Controller with PFC
Số lượng đầu ra — 1
Dimming Support — No Dimming
Rated Output Current — 100 mA
AC Input Voltage Range — 90 Vrms to 305 Vrms (universal AC)
DC Input Voltage Range — 127 V to 431 V
Integrated HV Startup Cell — 600 V
Power Factor (PF) — > 0.9
Total Harmonic Distortion (THD) — < 10%
Standby Power — < 100 mW
Output Regulation Mode — Secondary-Side Regulated (SSR), Constant Voltage (CV)
Digital Interface — UART (parameter tuning / telemetry)
Khoảng nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá