TLE42744EV50XUMA1 vs TLS805B1SJVXUMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của TLE42744EV50XUMA1 bằng Infineon và TLS805B1SJVXUMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
TLE42744EV50XUMA1 TLE42744EV50XUMA1 - 400mA, 40V, 5V Fixed LDO | Infineon

TLE42744EV50XUMA1 - 400mA, 40V, 5V Fixed LDO | Infineon

TLE42744EV50XUMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
TLS805B1SJVXUMA1 TLS805B1SJVXUMA1 - 50mA, 42V Ultra-Low IQ LDO | Infineon

TLS805B1SJVXUMA1 - 50mA, 42V Ultra-Low IQ LDO | Infineon

TLS805B1SJVXUMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số TLE42744EV50XUMA1 TLS805B1SJVXUMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục Voltage Regulators Voltage Regulators
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies —
Series OPTIREG linear —
Product Type LDO Linear Voltage Regulator —
Kiểu đầu ra Fixed Adjustable
Output Voltage (Nominal) 5.0 V —
Output Voltage Accuracy ±2% —
Điện áp tối đa đầu ra 400 mA 50 mA
Phạm vi điện áp đầu vào 5.5 V to 40 V 2.75 V to 42 V
Dropout Voltage (typical) 250 mV at 400 mA —
Số lượng đầu ra 1 —
Polarity Positive —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 °C to +150 °C -40 °C to +125 °C (Tj)
Hộp PG-SSOP-14-2 (14-pin SSOP with exposed pad) PG-DSO-8
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Protection Features Overload, Short-Circuit, Overtemperature Current limit, overtemperature shutdown
Automotive Qualified Yes (designed for harsh automotive environment) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Đông trùng haogen Yes —
Khoảng điện áp đầu ra — 1.2 V to 5.0 V
Fixed Output Options (family) — 3.3 V, 5.0 V
Quiescent Current (typical) — 5 µA
PSRR — 60 dB at 100 Hz
Điện áp mất áp — [DATA_NEEDED: dropout voltage]
Load Dump Tolerance — 42 V
AEC-Q100 Grade — Qualified (automotive)
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL level]
Product Family — OPTIREG Linear (TLS805B1)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá