TLE42744GSV33HTMA1 vs TLF42772ELXUMA2 So sánh

So sánh chi tiết song song của TLE42744GSV33HTMA1 bằng Infineon và TLF42772ELXUMA2 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
TLE42744GSV33HTMA1 TLE42744GSV33HTMA1 - 3.3V 400mA Auto LDO | Infineon

TLE42744GSV33HTMA1 - 3.3V 400mA Auto LDO | Infineon

TLE42744GSV33HTMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
TLF42772ELXUMA2 TLF42772ELXUMA2 - 300mA 40V LDO w/ Current Monitor | Infineon

TLF42772ELXUMA2 - 300mA 40V LDO w/ Current Monitor | Infineon

TLF42772ELXUMA2 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số TLE42744GSV33HTMA1 TLF42772ELXUMA2
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục Voltage Regulators Voltage Regulators
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu đầu ra Fixed —
Điện áp đầu ra 3.3 V —
Output Voltage Accuracy ±2 % —
Điện áp tối đa đầu ra 400 mA 300 mA
Phạm vi điện áp đầu vào 4.7 V to 40 V Up to 40 V
Điện áp mất áp 250 mV (typical at 400 mA) [DATA_NEEDED: dropout voltage @ 300 mA]
Điện áp yên tĩnh [DATA_NEEDED: quiescent current value] [DATA_NEEDED: Iq at no load]
Line Regulation [DATA_NEEDED: line regulation value] —
Load Regulation [DATA_NEEDED: load regulation value] —
Operating Temperature (Junction) -40 °C to +150 °C —
Hộp PG-SOT223-4 (TO-261-4, 3+Tab) PG-SSOP-14-EP (14-pin SSOP with exposed thermal pad)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Protection Features Short-circuit, Thermal Shutdown Overvoltage, Overtemperature, Overcurrent
Automotive Qualification AEC-Q100 AEC-Q100 (per Infineon OPTIREG automotive family)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Manufacturer — Infineon Technologies
Part Family — OPTIREG Linear (TLF4277-2EL)
Regulator Type — LDO (Low-Dropout) Linear Regulator
Cấu hình đầu ra — Positive Adjustable
Số lượng đầu ra — 1
Khoảng điện áp đầu ra — 5 V to 12 V (adjustable via external resistor divider)
Current Monitor — Integrated analog current-monitor output
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40 C to +150 C (junction)
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL rating]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá