TLE42744GSV33HTMA1 vs TLS205B0LDV50XUMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của TLE42744GSV33HTMA1 bằng Infineon và TLS205B0LDV50XUMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
TLE42744GSV33HTMA1 TLE42744GSV33HTMA1 - 3.3V 400mA Auto LDO | Infineon

TLE42744GSV33HTMA1 - 3.3V 400mA Auto LDO | Infineon

TLE42744GSV33HTMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
TLS205B0LDV50XUMA1 TLS205B0LDV50XUMA1 - 500mA 5V LDO Regulator | Infineon

TLS205B0LDV50XUMA1 - 500mA 5V LDO Regulator | Infineon

TLS205B0LDV50XUMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số TLE42744GSV33HTMA1 TLS205B0LDV50XUMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục Voltage Regulators Voltage Regulators
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu đầu ra Fixed Fixed
Điện áp đầu ra 3.3 V 5.0 V (fixed)
Output Voltage Accuracy ±2 % —
Điện áp tối đa đầu ra 400 mA —
Phạm vi điện áp đầu vào 4.7 V to 40 V 5.5 V to 20 V
Điện áp mất áp 250 mV (typical at 400 mA) —
Điện áp yên tĩnh [DATA_NEEDED: quiescent current value] —
Line Regulation [DATA_NEEDED: line regulation value] [DATA_NEEDED: line regulation]
Load Regulation [DATA_NEEDED: load regulation value] [DATA_NEEDED: load regulation]
Operating Temperature (Junction) -40 °C to +150 °C —
Hộp PG-SOT223-4 (TO-261-4, 3+Tab) PG-TSON-10-2
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Protection Features Short-circuit, Thermal Shutdown Thermal Shutdown, Overcurrent Limit
Automotive Qualification AEC-Q100 —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Regulator Type — LDO (Low-Dropout), Positive Fixed
Output Current (Maximum) — 500 mA
Dropout Voltage (Typical) — 350 mV at 500 mA
Dropout Voltage (Maximum) — 480 mV at 500 mA
Quiescent Current (Typical) — 60 µA
Số lượng đầu ra — 1
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40 °C to +125 °C
Kiểu lắp đặt — SMD/SMT
Tiếng ồn đầu ra — [DATA_NEEDED: output noise (uVrms)]
PSRR — [DATA_NEEDED: PSRR at 1 kHz]
Output Capacitor Requirement — Ceramic, low-ESR
AEC-Q100 — Qualified (automotive grade)
Lead-Free — Yes
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL rating]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá