TLE42764DVATMA1 vs TLF1963TEATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của TLE42764DVATMA1 bằng Infineon và TLF1963TEATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
TLE42764DVATMA1 TLE42764DVATMA1 - 400mA 40V Adjustable LDO Regulator | Infineon

TLE42764DVATMA1 - 400mA 40V Adjustable LDO Regulator | Infineon

TLE42764DVATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
TLF1963TEATMA1 TLF1963TEATMA1 - 1.5A Adj LDO Regulator, 340mV Dropout | Infineon

TLF1963TEATMA1 - 1.5A Adj LDO Regulator, 340mV Dropout | Infineon

TLF1963TEATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số TLE42764DVATMA1 TLF1963TEATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục Voltage Regulators Voltage Regulators
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Cấu trúc LDO (Low-Dropout) Linear Voltage Regulator —
Kiểu đầu ra Adjustable (fixed 5 V variant in family) —
Phạm vi điện áp đầu vào 4.5 V to 40 V [DATA_NEEDED: full VI range; max VI = 20 V per datasheet snippet]
Khoảng điện áp đầu ra 2.5 V to 20 V (adjustable version) 1.21 V to 19.66 V
Điện áp tối đa đầu ra 400 mA 1.5 A
Điện áp mất áp 250 mV (typical at 400 mA) —
Output Voltage Accuracy ±2 % —
Điện áp yên tĩnh [DATA_NEEDED: quiescent current in uA] —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +150 C (TJ) —
Hộp PG-TO252-5 (DPAK-5, 4 Leads + Tab) PG-TO252-5-13 (TO-252-5 / DPAK, 4 leads + tab)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Protection Features Overload, short circuit, reverse polarity, overtemperature Current limit, Thermal Shutdown
AEC-Q100 Qualification Yes (automotive grade) —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL moisture sensitivity level] —
Trạng thái RoHS Compliant (lead-free PG-TO252 package) Compliant (per distributor listings)
Output Polarity Positive —
Process Technology Monolithic bipolar with PNP pass transistor —
Manufacturer — Infineon Technologies
Product Type — Linear Voltage Regulator IC (LDO)
Cấu hình đầu ra — Positive, Adjustable
Số lượng đầu ra — 1
Dropout Voltage (typical) — 340 mV at 1.5 A
Điện áp tham chiếu — 1.21 V typical
Nhiệt độ mối nối hoạt động — -40 °C to +150 °C
Packing — Tape & Reel (13-inch, ATMA1 suffix)
Automotive Qualified — Yes (Infineon automotive-grade)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá