TLE4678ELXUMA2 vs TLS830A4EPV50XUMA1 So sánh
So sánh chi tiết song song của TLE4678ELXUMA2 bằng Infineon và TLS830A4EPV50XUMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | TLE4678ELXUMA2 | TLS830A4EPV50XUMA1 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Infineon | Infineon |
| Danh mục | Voltage Regulators | Voltage Regulators |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Manufacturer | Infineon Technologies | Infineon Technologies |
| Product Family | OPTIREG Linear | OPTIREG Linear |
| Regulator Type | LDO (Low-Dropout), Positive Fixed | LDO (Low-Dropout) Linear Regulator, Fixed Output |
| Điện áp đầu ra | 5 V fixed | 5.0 V (fixed) |
| Điện áp tối đa đầu ra | 200 mA | 300 mA |
| Phạm vi điện áp đầu vào | Up to 45 V | 3.2 V to 40 V |
| Điện áp mất áp | [DATA_NEEDED: dropout voltage Vdr] | [DATA_NEEDED: dropout voltage at full load] |
| Điện áp yên tĩnh | [DATA_NEEDED: Iq typical] | — |
| Reset Output | Yes (integrated reset / watchdog) | — |
| Output Channels | 1 | — |
| Hộp | PG-SSOP-14-EP (exposed pad) | PG-TSDSO-14 (exposed pad) |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40 C to +150 C (AEC-Q100 automotive) | -40 C to +150 C (junction, AEC-Q100 Grade 1) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL rating] | MSL3 (per JEDEC J-STD-020) |
| Trạng thái RoHS | Compliant (per DigiKey listing) | — |
| Lead-Free | Yes | Yes |
| Output Voltage Accuracy | — | [DATA_NEEDED: output voltage tolerance %] |
| Quiescent Current (typical) | — | 4.3 microA at light load |
| Quiescent Current (max) | — | [DATA_NEEDED: Iq max over temperature] |
| Line Regulation | — | [DATA_NEEDED: line regulation spec] |
| Load Regulation | — | [DATA_NEEDED: load regulation spec] |
| PSRR | — | [DATA_NEEDED: PSRR at 1 kHz] |
| Tiếng ồn đầu ra | — | [DATA_NEEDED: output noise spec] |
| Thermal Protection | — | Thermal shutdown, current limit |
| Enable Input | — | Yes |
| AEC-Q100 Qualification | — | Qualified |
| RoHS Compliance | — | Compliant |
| Đông trùng haogen | — | Yes |
| Country of Origin | — | [DATA_NEEDED: COO] |