TLE75080ESHXUMA1 vs TLE75004EPDXUMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của TLE75080ESHXUMA1 bằng Infineon và TLE75004EPDXUMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
TLE75080ESHXUMA1 TLE75080ESHXUMA1 - 8-Ch SPI High-Side Switch 330mA | Infineon

TLE75080ESHXUMA1 - 8-Ch SPI High-Side Switch 330mA | Infineon

TLE75080ESHXUMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
TLE75004EPDXUMA1 TLE75004EPDXUMA1 - 4-Ch Low-Side SPI Switch, 470mA | Infineon

TLE75004EPDXUMA1 - 4-Ch Low-Side SPI Switch, 470mA | Infineon

TLE75004EPDXUMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số TLE75080ESHXUMA1 TLE75004EPDXUMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục Power MOSFET Drivers Power MOSFET Drivers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Chức năng 8-channel high-side power switch with 16-bit SPI —
Number of Channels 8 4
Channel Current (continuous) 330 mA per channel —
Cấu trúc High-side, N-channel MOSFET with charge pump —
Giao diện 16-bit SPI, plus parallel input —
PWM Capability Integrated PWM generators per channel —
Nominal Supply Voltage (VBAT) 12 V (automotive) —
Operating Voltage Range [DATA_NEEDED: VS/VBAT range] —
Limp Home Mode Yes (predefined safe pattern on SPI loss) —
Per-channel Diagnostics Open load, short to GND, short to VBAT, overtemperature —
Fault Behavior Selectable latching or auto-restart —
Hộp PG-TSDSO-24-21 (TSDSO-24, exposed thermal pad) PG-TSDSO-14-41 (exposed pad)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +150 C (junction, AEC-Q100) —
Automotive Qualification AEC-Q100 —
Trạng thái RoHS Compliant —
Technology Family Infineon SPIDER (Smart Power) —
Product Type — Low-side power switch
On-State Resistance (Rdson) per Channel — [DATA_NEEDED: Rdson per channel]
Continuous Drain Current per Channel — 470 mA
Load Voltage (Vbb) — [DATA_NEEDED: Vbb max]
Số lượng đầu ra — 4
Input Type — SPI (16-bit) + parallel input pins
SPI Clock Frequency — up to 5 MHz
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40 °C to +150 °C
Cấp MSL — 2A
Terminal Finish — Tin (Sn)
JEDEC / JESD-609 — e3
Qualification — AEC-Q100
Special Features — 3 V cranking, Limp Home (fail-safe) mode, open-load detection

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá