TLE8250GXUMA1 vs TJA1057GTJ So sánh

So sánh chi tiết song song của TLE8250GXUMA1 bằng Infineon và TJA1057GTJ bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
TJA1057GTJ TJA1057GTJ - High-Speed CAN Transceiver, 1Mbps, 8-SO | NXP

TJA1057GTJ - High-Speed CAN Transceiver, 1Mbps, 8-SO | NXP

TJA1057GTJ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số TLE8250GXUMA1 TJA1057GTJ
Thương hiệu Infineon NXP Semiconductors
Danh mục Interface ICs Interface ICs
Trạng thái vòng đời NRND Hoạt động
Product Type CAN bus transceiver —
Transceiver Configuration 1/1 driver-receiver, half-duplex —
Protocol CANbus ISO 11898-2 (CAN, CAN FD)
Maximum Data Rate 1 Mbaud —
Supply Voltage Range 4.5 V to 5.5 V —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 °C to +150 °C —
Receiver Hysteresis 200 mV —
Number of Terminals 8 —
Hộp 8-SOIC, 0.154 inch width, 3.90 mm width 8-SO (SOIC-8, 3.9 mm body)
Kiểu lắp đặt Surface mount Surface Mount
ESD Protection Robust ESD protection —
EMI/EME Low EME/EMI —
Compliance ISO 11898-2 compliant —
Terminal Form Gull wing —
Package Shape Rectangular —
Lead-Free Status Lead-free —
Halogen-Free Status Halogen-free —
Pricing [DATA_NEEDED: current distributor unit pricing] —
Stock and Lead Time [DATA_NEEDED: current distributor inventory and lead time] —
Chức năng — High-speed CAN transceiver
Tốc độ dữ liệu — Up to 1 Mbit/s
Number of Drivers/Receivers — 1/1
Supply Voltage (VCC) — 4.75 V to 5.25 V
Nhiệt độ hoạt động — -40 °C to +150 °C
Family — Mantis high-speed CAN
Modes — Normal, Standby
Bus Fault Protection — ±42 V typical (load dump)
ESD (HBM, bus pins) — ±8 kV typical
Standby Current — [DATA_NEEDED: standby current in uA]
Dominant Timeout — Yes (built-in)
Trạng thái RoHS — Compliant
Cấp MSL — 1

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá