TLE9166EQXUMA1 vs TLE92633BQXXUMA2 So sánh

So sánh chi tiết song song của TLE9166EQXUMA1 bằng Infineon và TLE92633BQXXUMA2 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
TLE9166EQXUMA1 TLE9166EQXUMA1 - 6 Half-Bridge SPI Motor Driver | Infineon

TLE9166EQXUMA1 - 6 Half-Bridge SPI Motor Driver | Infineon

TLE9166EQXUMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
TLE92633BQXXUMA2 TLE92633BQXXUMA2 - Mid-Range+ SBC, 5V/3.3V LDO, CAN FD, LIN | Infineon

TLE92633BQXXUMA2 - Mid-Range+ SBC, 5V/3.3V LDO, CAN FD, LIN | Infineon

TLE92633BQXXUMA2 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số TLE9166EQXUMA1 TLE92633BQXXUMA2
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục Motor Drivers Voltage Regulators
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Product Type Multi Half-Bridge Motor Driver IC System Basis Chip (SBC) PMIC
Number of Half-Bridges 6 —
Cấu hình đầu ra NMOS, half-bridge —
Giao diện SPI —
PWM Frequency 25 kHz (engine) —
Supply Pin - VS Battery supply for half-bridges (range [DATA_NEEDED: VS min/max]) —
Supply Pin - VDD Logic supply for SPI and I/O (range [DATA_NEEDED: VDD min/max]) —
Charge Pump Integrated CP pin for high-side gate drive —
Hộp PG-TSDSO-32-1 PG-VQFN-48-79 (48-VFQFN exposed pad)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Số chân 32 —
Integrated Protection Over-current, over-temperature, under-voltage lockout (per datasheet) —
Target Application Automotive door lock, body electronics brushed DC motors Automotive CAN-LIN body and gateway ECUs
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
Family — OPTIREG Mid-Range+
Phạm vi điện áp đầu vào — 3 V to 28 V
Integrated LDOs — 5 V LDO (3.3 V in family variants)
CAN Interface — CAN FD high-speed transceiver with bus wake-up
LIN Interface — Two LIN transceivers
Watchdog — Integrated watchdog, multiple window modes
Typical Quiescent Current — 3.5 mA
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40 C to +150 C (junction)
Packaging — Tape & Reel (TR)
AEC-Q100 Qualification — Automotive grade

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá