TLE95613QXXUMA1 vs TLE75080ESHXUMA1 So sánh
So sánh chi tiết song song của TLE95613QXXUMA1 bằng Infineon và TLE75080ESHXUMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Infineon
TLE95613QXXUMA1 - 48V BLDC Motor Driver, Half-Bridge, SPI | Infineon
TLE95613QXXUMA1 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | TLE95613QXXUMA1 | TLE75080ESHXUMA1 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Infineon | Infineon |
| Danh mục | Motor Drivers | Power MOSFET Drivers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Chức năng | Multifunctional BLDC motor driver system IC | 8-channel high-side power switch with 16-bit SPI |
| Supply Voltage Range | 5.5 V to 28 V | — |
| Cấu hình đầu ra | 4 half-bridge NMOS (extendable to 6) | — |
| Communication Interfaces | SPI, CAN-FD, LIN | — |
| Internal LDO Output | 5 V and 3.3 V trackers | — |
| Điện áp yên tĩnh | 18 µA typical | — |
| Nhiệt độ mối nối hoạt động | -40 °C to +150 °C | — |
| Hộp | PG-VQFN-48-31 (exposed pad) | PG-TSDSO-24-21 (TSDSO-24, exposed thermal pad) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Short-Circuit Protection | Yes (per output, diagnostics via SPI) | — |
| Over-Temperature Protection | Yes (OTP, thermal warning and shutdown) | — |
| Charge Pump | Integrated for high-side gate drive | — |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL level per JEDEC J-STD-020] | — |
| AEC-Q100 | Qualified (automotive grade) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Lead-Free / Halogen-Free | Yes / [DATA_NEEDED: halogen-free status] | — |
| Number of Channels | — | 8 |
| Channel Current (continuous) | — | 330 mA per channel |
| Cấu trúc | — | High-side, N-channel MOSFET with charge pump |
| Giao diện | — | 16-bit SPI, plus parallel input |
| PWM Capability | — | Integrated PWM generators per channel |
| Nominal Supply Voltage (VBAT) | — | 12 V (automotive) |
| Operating Voltage Range | — | [DATA_NEEDED: VS/VBAT range] |
| Limp Home Mode | — | Yes (predefined safe pattern on SPI loss) |
| Per-channel Diagnostics | — | Open load, short to GND, short to VBAT, overtemperature |
| Fault Behavior | — | Selectable latching or auto-restart |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40 C to +150 C (junction, AEC-Q100) |
| Automotive Qualification | — | AEC-Q100 |
| Technology Family | — | Infineon SPIDER (Smart Power) |