TLF1963TEATMA1 vs TLF80511EJV33XUMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của TLF1963TEATMA1 bằng Infineon và TLF80511EJV33XUMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
TLF1963TEATMA1 TLF1963TEATMA1 - 1.5A Adj LDO Regulator, 340mV Dropout | Infineon

TLF1963TEATMA1 - 1.5A Adj LDO Regulator, 340mV Dropout | Infineon

TLF1963TEATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
TLF80511EJV33XUMA1 TLF80511EJV33XUMA1 - 400mA 3.3V LDO Regulator | Infineon

TLF80511EJV33XUMA1 - 400mA 3.3V LDO Regulator | Infineon

TLF80511EJV33XUMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số TLF1963TEATMA1 TLF80511EJV33XUMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục Voltage Regulators Voltage Regulators
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies Infineon Technologies
Product Type Linear Voltage Regulator IC (LDO) LDO Linear Voltage Regulator
Cấu hình đầu ra Positive, Adjustable —
Số lượng đầu ra 1 —
Khoảng điện áp đầu ra 1.21 V to 19.66 V —
Điện áp tối đa đầu ra 1.5 A 400 mA
Phạm vi điện áp đầu vào [DATA_NEEDED: full VI range; max VI = 20 V per datasheet snippet] 3.0 V to 40 V
Dropout Voltage (typical) 340 mV at 1.5 A —
Điện áp tham chiếu 1.21 V typical —
Nhiệt độ mối nối hoạt động -40 °C to +150 °C -40 °C to +150 °C
Hộp PG-TO252-5-13 (TO-252-5 / DPAK, 4 leads + tab) PG-DSO-8 (DSO-8 with exposed pad)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Packing Tape & Reel (13-inch, ATMA1 suffix) —
Protection Features Current limit, Thermal Shutdown —
Automotive Qualified Yes (Infineon automotive-grade) —
Trạng thái RoHS Compliant (per distributor listings) Compliant
Kiểu đầu ra — Fixed
Điện áp đầu ra — 3.3 V
Output Voltage Accuracy — ±2 %
Điện áp yên tĩnh — 38 µA (typical)
Điện áp mất áp — [DATA_NEEDED: dropout voltage]
PSRR — [DATA_NEEDED: PSRR]
Line Regulation — [DATA_NEEDED: line regulation]
Load Regulation — [DATA_NEEDED: load regulation]
N Nap kích hoạt — Yes
Reset Output — Yes (with adjustable delay)
Automotive Qualification — AEC-Q100
Cấp MSL — 2 (1 year floor life)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá