TLP182(GR-TPL vs TLP183(GRH-TPLE So sánh

So sánh chi tiết song song của TLP182(GR-TPL bằng Toshiba và TLP183(GRH-TPLE bằng Toshiba. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số TLP182(GR-TPL TLP183(GRH-TPLE
Thương hiệu Toshiba Toshiba
Danh mục Optocouplers Optocouplers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Product Type Phototransistor Output Optocoupler Phototransistor Optocoupler (Photocoupler)
Input Configuration AC (two antiparallel InGaAs IR LEDs) —
Cấu hình đầu ra Single NPN Phototransistor, 1 Channel —
Isolation Voltage 3750 Vrms 3750 Vrms
N Nap-Emit (Vceo) 80 V (min) 80 V (min)
CTR Rank (GR) 100% to 300% (IF = 5 mA, VCE = 5 V) —
CTR Min (low current) 50% (IF = +/-0.5 mA, VCE = 5 V) —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55C to +125C —
Hộp 6-SO (4-lead SO6), surface mount SO6 (SOIC-6 narrow body), 6-pin
Số lượng chân 6 (4 functional leads) —
Tape and Reel Orientation L-direction (TPL) —
RoHS Compliance Yes (E suffix) —
Cấp MSL 1 (Unlimited) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Input LED Material InGaAs infrared —
Number of Channels — 1
Input Type — DC (Infrared GaAs LED)
Kiểu đầu ra — Phototransistor (NPN silicon)
Current Transfer Ratio (CTR) — 50 % min @ IF=0.5 mA, VCE=5 V
Forward Current (IF) — 0.5 mA min (for rated CTR); up to 25 mA max
Nhiệt độ hoạt động — -55 °C to +125 °C
Trạng thái RoHS — Compliant
Tape and Reel Packaging Suffix — TPL (Tape & Reel), E (RoHS)
Application Category — Communication interface / PLC / Power supply
CTR Rank (GRH) — GR rank; 'H' suffix denotes CTR sub-rank per Toshiba convention

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá