TLP182GB-TPL.E(T vs TLP182GR So sánh

So sánh chi tiết song song của TLP182GB-TPL.E(T bằng Toshiba và TLP182GR bằng Toshiba. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Toshiba
TLP182GR TLP182GR - 3750Vrms AC Input Photocoupler | Toshiba SO6

TLP182GR - 3750Vrms AC Input Photocoupler | Toshiba SO6

TLP182GR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số TLP182GB-TPL.E(T TLP182GR
Thương hiệu Toshiba Toshiba
Danh mục Optocouplers Optocouplers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Part Number TLP182GB-TPL.E(T —
Hộp 4-Lead SO6 (SMD) 6-SO6 (4-pin SO6, SOIC-6 equivalent body)
Isolation Voltage 3750 Vrms 3750 Vrms
Input Type AC (dual antiparallel LEDs) —
Kiểu đầu ra Phototransistor (NPN) —
Number of Channels 1 1
N Nap-Emit (Vceo) 80 V —
Trực流 điện tử (Ic) 50 mA —
Current Transfer Ratio (CTR) 50% min @ IF=5 mA, VCE=5 V —
Collector-Emitter Saturation Voltage (VCEsat) 300 mV @ IC=2.4 mA, IF=8 mA —
Turn-On Time (ton) 2 us —
Turn-Off Time (toff) 3 us —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55 degC to +125 degC -55C to +125C
Input Forward Current (IF) 50 mA max —
Input Reverse Voltage (VR) 5 V —
Power Dissipation (PC) 200 mW —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Optocoupler Type — Phototransistor Output (AC Input)
Input Configuration — AC, antiparallel 2 LEDs
CTR Rank — GR (100% to 300% at IF=5mA, VCE=5V)
Forward Current IF (max) — 50 mA
Forward Voltage VF (typ) — 1.25 V at IF=10mA
Collector-Emitter Voltage VCEO (max) — 80 V
Emitter-Collector Voltage VECO — 7 V
Collector Current IC (max) — 50 mA
Cấp MSL — 1

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá