TLP183(GB-TPL,E vs TLP183(TPL So sánh

So sánh chi tiết song song của TLP183(GB-TPL,E bằng Toshiba và TLP183(TPL bằng Toshiba. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số TLP183(GB-TPL,E TLP183(TPL
Thương hiệu Toshiba Toshiba
Danh mục Optocouplers Optocouplers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Product Type Phototransistor Output Optocoupler —
Number of Channels 1 1
Isolation Voltage (rms) 3750 Vrms —
Hộp 6-SOP (4-lead SO6), surface mount 6-SO / SO6 (4 active pins)
CTR Rank GB (100% to 600% at IF=5 mA, VCE=5 V) —
Forward Current (IF) max 50 mA —
Reverse Voltage (VR) max 5 V —
Collector-Emitter Voltage (VCEO) max 80 V —
Emitter-Base Voltage (VEBO) max 7 V —
Collector Current (IC) max 50 mA —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55°C to +125°C -55 C to +125 C
Input LED Type GaAs infrared emitting diode —
Output Transistor Type Silicon NPN phototransistor —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (SMT) Surface Mount
Packaging Tape and Reel (TPL suffix) —
Trạng thái RoHS RoHS compatible Compliant
Applications PLC, AC Adapter, I/O Interface, Office Machine —
Isolation Voltage — 3750 Vrms
Kiểu đầu ra — NPN Phototransistor
Input Type — DC (GaAs Infrared LED)
N Nap-Emit (Vceo) — 80 V
Emitter-Collector Voltage (VECO) — 7 V
Forward Current (IF) Max — 50 mA
Forward Voltage (VF) Typ — 1.25 V at IF = 10 mA
Current Transfer Ratio (CTR) Min — 50 % at IF = 5 mA, VCE = 5 V
Rise/Fall Time (typ) — 4 us (ton/toff)
Cấp MSL — 1

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá