TLS205B0LDV50XUMA1 vs TLE42644GHTMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của TLS205B0LDV50XUMA1 bằng Infineon và TLE42644GHTMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
TLS205B0LDV50XUMA1 TLS205B0LDV50XUMA1 - 500mA 5V LDO Regulator | Infineon

TLS205B0LDV50XUMA1 - 500mA 5V LDO Regulator | Infineon

TLS205B0LDV50XUMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
TLE42644GHTMA1 TLE42644GHTMA1 - 5V 100mA LDO Regulator | Infineon OPTIREG

TLE42644GHTMA1 - 5V 100mA LDO Regulator | Infineon OPTIREG

TLE42644GHTMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số TLS205B0LDV50XUMA1 TLE42644GHTMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục Voltage Regulators Voltage Regulators
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Regulator Type LDO (Low-Dropout), Positive Fixed LDO (Low-Dropout Linear Regulator), Positive Fixed
Điện áp đầu ra 5.0 V (fixed) —
Output Current (Maximum) 500 mA —
Phạm vi điện áp đầu vào 5.5 V to 20 V up to 45 V
Dropout Voltage (Typical) 350 mV at 500 mA —
Dropout Voltage (Maximum) 480 mV at 500 mA —
Quiescent Current (Typical) 60 µA 40 µA
Số lượng đầu ra 1 —
Kiểu đầu ra Fixed —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 °C to +125 °C —
Hộp PG-TSON-10-2 PG-SOT223-4 (3 leads + tab)
Kiểu lắp đặt SMD/SMT —
Line Regulation [DATA_NEEDED: line regulation] —
Load Regulation [DATA_NEEDED: load regulation] —
Tiếng ồn đầu ra [DATA_NEEDED: output noise (uVrms)] —
PSRR [DATA_NEEDED: PSRR at 1 kHz] 68 dB at 100 Hz
Output Capacitor Requirement Ceramic, low-ESR —
Protection Features Thermal Shutdown, Overcurrent Limit Over-temperature shutdown, current limit, short-circuit protection, reverse-polarity protection
AEC-Q100 Qualified (automotive grade) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free Yes —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] [DATA_NEEDED: MSL level per JEDEC J-STD-020]
Manufacturer — Infineon Technologies
Product Family — OPTIREG Linear
Output Voltage (Nominal) — 5 V
Output Voltage Accuracy — ±2 % (V_Q,nom = 5 V ±3 %)
Điện áp tối đa đầu ra — 100 mA
Điện áp mất áp — [DATA_NEEDED: dropout voltage at 100 mA]
Nhiệt độ mối nối hoạt động — -40 °C to +150 °C (Automotive)
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Thermal Resistance (RthJA) — Specified per JEDEC JESD51-2, -5, -7 at natural convection on FR4 2s2p board

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá