TLS4125D0EPV50XUMA1 vs TLF42772ELXUMA2 So sánh

So sánh chi tiết song song của TLS4125D0EPV50XUMA1 bằng Infineon và TLF42772ELXUMA2 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
TLS4125D0EPV50XUMA1 TLS4125D0EPV50XUMA1 - 2.5A 5V AEC-Q100 Buck Converter | Infineon

TLS4125D0EPV50XUMA1 - 2.5A 5V AEC-Q100 Buck Converter | Infineon

TLS4125D0EPV50XUMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
TLF42772ELXUMA2 TLF42772ELXUMA2 - 300mA 40V LDO w/ Current Monitor | Infineon

TLF42772ELXUMA2 - 300mA 40V LDO w/ Current Monitor | Infineon

TLF42772ELXUMA2 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số TLS4125D0EPV50XUMA1 TLF42772ELXUMA2
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục DC-DC Converters Voltage Regulators
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Cấu trúc Synchronous Buck (Step-Down) —
Phạm vi điện áp đầu vào 3.7 V to 40 V Up to 40 V
Điện áp đầu ra 5.0 V fixed —
Output Voltage Accuracy ±2% (±1.5% in PWM mode) —
Điện áp tối đa đầu ra 2.5 A 300 mA
Tần số chuyển đổi 1.6 MHz to 2.8 MHz (high range); 320 kHz to 560 kHz (low range) —
Nominal Switching Frequency 2.8 MHz —
Điện áp yên tĩnh 34 µA [DATA_NEEDED: Iq at no load]
Light Load Mode PFM with high efficiency —
Synchronization Input Yes —
Spread Spectrum Modulation Yes (enable pin) —
Tắt nhiệt Yes —
Reset Function Flexible reset with undervoltage and overvoltage detection —
Nhiệt độ hoạt động -40 °C to +125 °C (automotive) —
Hộp 14-PowerTSSOP (TSDSO-14, 3.90 mm width) with exposed pad PG-SSOP-14-EP (14-pin SSOP with exposed thermal pad)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Qualification AEC-Q100 (automotive) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Manufacturer — Infineon Technologies
Part Family — OPTIREG Linear (TLF4277-2EL)
Regulator Type — LDO (Low-Dropout) Linear Regulator
Cấu hình đầu ra — Positive Adjustable
Số lượng đầu ra — 1
Khoảng điện áp đầu ra — 5 V to 12 V (adjustable via external resistor divider)
Current Monitor — Integrated analog current-monitor output
Điện áp mất áp — [DATA_NEEDED: dropout voltage @ 300 mA]
Protection Features — Overvoltage, Overtemperature, Overcurrent
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40 C to +150 C (junction)
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL rating]
Automotive Qualification — AEC-Q100 (per Infineon OPTIREG automotive family)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá