TLS710B0EJV50XUMA1 vs TLS810B1LDV50XUMA1 So sánh
So sánh chi tiết song song của TLS710B0EJV50XUMA1 bằng Infineon và TLS810B1LDV50XUMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | TLS710B0EJV50XUMA1 | TLS810B1LDV50XUMA1 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Infineon | Infineon |
| Danh mục | Voltage Regulators | Voltage Regulators |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Manufacturer | Infineon Technologies | Infineon Technologies |
| Series | OPTIREG™ Linear | — |
| Regulator Type | LDO, Positive Fixed | LDO (Low-Dropout) Linear Regulator, Fixed Output |
| Output Voltage (Nominal) | 5.0 V | — |
| Output Voltage Accuracy | ±2% | ±2 % (typ) |
| Input Voltage Range (Max) | Up to 40 V | — |
| Điện áp đầu ra (tối đa) | 100 mA | — |
| Dropout Voltage (Typical) | 200 mV at 100 mA | — |
| Quiescent Current (Typical) | 40 µA | — |
| N Nap kích hoạt | Yes | — |
| Protection Features | Current limit, overtemperature shutdown, reverse polarity | Thermal shutdown, current limit, reverse polarity |
| Hộp | PG-DSO-8 (Exposed Pad) | PG-TSON-10 (3.3 mm × 3.3 mm leadless) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 °C to +125 °C | — |
| Automotive Qualification | AEC-Q100 | AEC-Q100 Grade 1 |
| RoHS Compliance | Compliant | — |
| Cấp MSL | 3 | — |
| Product Family | — | OPTIREG LINEAR |
| Điện áp đầu ra | — | 5.0 V (fixed) |
| Phạm vi điện áp đầu vào | — | 2.75 V to 42 V |
| Maximum Continuous Output Current | — | 100 mA |
| Điện áp mất áp | — | 200 mV (typ at 100 mA) |
| Quiescent Current (Iq) | — | 5.5 µA (typ) |
| Output Current Limit | — | [DATA_NEEDED: short-circuit current limit] |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | -40 °C to +150 °C (Tj, automotive Grade 1) |
| Load Dump Tolerance | — | 45 V transient per ISO 7637 |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant |