TLS715B0EJV50XUMA1 vs TLS805B1SJVXUMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của TLS715B0EJV50XUMA1 bằng Infineon và TLS805B1SJVXUMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
TLS715B0EJV50XUMA1 TLS715B0EJV50XUMA1 - 5V 150mA Auto LDO Regulator | Infineon

TLS715B0EJV50XUMA1 - 5V 150mA Auto LDO Regulator | Infineon

TLS715B0EJV50XUMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
TLS805B1SJVXUMA1 TLS805B1SJVXUMA1 - 50mA, 42V Ultra-Low IQ LDO | Infineon

TLS805B1SJVXUMA1 - 50mA, 42V Ultra-Low IQ LDO | Infineon

TLS805B1SJVXUMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số TLS715B0EJV50XUMA1 TLS805B1SJVXUMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục Voltage Regulators Voltage Regulators
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu đầu ra Fixed (5.0 V) Adjustable
Output Voltage Nominal 5.0 V —
Output Voltage Accuracy ±2 % —
Điện áp tối đa đầu ra 150 mA 50 mA
Phạm vi điện áp đầu vào Up to 40 V 2.75 V to 42 V
Điện áp mất áp 200 mV typical at 150 mA [DATA_NEEDED: dropout voltage]
Điện áp yên tĩnh 36 µA typical —
Supply Current Max 80 µA maximum —
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +125 C —
Hộp PG-DSO-8 (exposed pad) PG-DSO-8
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Thermal Resistance (JEDEC JESD51-2,-5,-7) [DATA_NEEDED: theta_JA exact value] —
AEC-Q100 Qualified —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] [DATA_NEEDED: MSL level]
Protection Features Overtemperature shutdown, output current limit Current limit, overtemperature shutdown
Output Polarity Positive —
Khoảng điện áp đầu ra — 1.2 V to 5.0 V
Fixed Output Options (family) — 3.3 V, 5.0 V
Quiescent Current (typical) — 5 µA
PSRR — 60 dB at 100 Hz
Load Dump Tolerance — 42 V
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40 °C to +125 °C (Tj)
AEC-Q100 Grade — Qualified (automotive)
Product Family — OPTIREG Linear (TLS805B1)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá