TLS805B1LDV50XUMA1 vs TLF80511EJV33XUMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của TLS805B1LDV50XUMA1 bằng Infineon và TLF80511EJV33XUMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
TLS805B1LDV50XUMA1 TLS805B1LDV50XUMA1 - 50mA, 42V LDO Regulator 5V Fixed | Infineon

TLS805B1LDV50XUMA1 - 50mA, 42V LDO Regulator 5V Fixed | Infineon

TLS805B1LDV50XUMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
TLF80511EJV33XUMA1 TLF80511EJV33XUMA1 - 400mA 3.3V LDO Regulator | Infineon

TLF80511EJV33XUMA1 - 400mA 3.3V LDO Regulator | Infineon

TLF80511EJV33XUMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số TLS805B1LDV50XUMA1 TLF80511EJV33XUMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục Voltage Regulators Voltage Regulators
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies Infineon Technologies
Product Family OPTIREG linear TLS805 —
Regulator Type LDO (Low-Dropout) Linear Regulator, Positive Fixed —
Điện áp đầu ra 5.0 V (fixed) 3.3 V
Output Voltage Accuracy ±2 % ±2 %
Phạm vi điện áp đầu vào 2.75 V to 42 V 3.0 V to 40 V
Điện áp tối đa đầu ra 50 mA 400 mA
Điện áp mất áp 100 mV typical @ 50 mA [DATA_NEEDED: dropout voltage]
Quiescent Current (Iq) 5.5 µA typical —
Off-Mode Current < 1 µA —
Output Current Limit Integrated —
Tắt nhiệt Integrated —
N Nap kích hoạt Yes Yes
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 °C to +150 °C junction —
Hộp PG-TSON-10 (exposed pad) PG-DSO-8 (DSO-8 with exposed pad)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Moisture Sensitivity Level MSL 2 (per JEDEC J-STD-020) —
RoHS Compliance RoHS-compliant (green product, Pb-free) —
Product Type — LDO Linear Voltage Regulator
Kiểu đầu ra — Fixed
Điện áp yên tĩnh — 38 µA (typical)
PSRR — [DATA_NEEDED: PSRR]
Line Regulation — [DATA_NEEDED: line regulation]
Load Regulation — [DATA_NEEDED: load regulation]
Reset Output — Yes (with adjustable delay)
Nhiệt độ mối nối hoạt động — -40 °C to +150 °C
Automotive Qualification — AEC-Q100
Trạng thái RoHS — Compliant
Cấp MSL — 2 (1 year floor life)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá