TLS805B1LDV50XUMA1 vs TLS810B1LDV50XUMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của TLS805B1LDV50XUMA1 bằng Infineon và TLS810B1LDV50XUMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
TLS805B1LDV50XUMA1 TLS805B1LDV50XUMA1 - 50mA, 42V LDO Regulator 5V Fixed | Infineon

TLS805B1LDV50XUMA1 - 50mA, 42V LDO Regulator 5V Fixed | Infineon

TLS805B1LDV50XUMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
TLS810B1LDV50XUMA1 TLS810B1LDV50XUMA1 - 5V 100mA Ultra-Low Iq LDO | Infineon

TLS810B1LDV50XUMA1 - 5V 100mA Ultra-Low Iq LDO | Infineon

TLS810B1LDV50XUMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số TLS805B1LDV50XUMA1 TLS810B1LDV50XUMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục Voltage Regulators Voltage Regulators
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies Infineon Technologies
Product Family OPTIREG linear TLS805 OPTIREG LINEAR
Regulator Type LDO (Low-Dropout) Linear Regulator, Positive Fixed LDO (Low-Dropout) Linear Regulator, Fixed Output
Điện áp đầu ra 5.0 V (fixed) 5.0 V (fixed)
Output Voltage Accuracy ±2 % ±2 % (typ)
Phạm vi điện áp đầu vào 2.75 V to 42 V 2.75 V to 42 V
Điện áp tối đa đầu ra 50 mA —
Điện áp mất áp 100 mV typical @ 50 mA 200 mV (typ at 100 mA)
Quiescent Current (Iq) 5.5 µA typical 5.5 µA (typ)
Off-Mode Current < 1 µA —
Output Current Limit Integrated [DATA_NEEDED: short-circuit current limit]
Tắt nhiệt Integrated —
N Nap kích hoạt Yes —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 °C to +150 °C junction -40 °C to +150 °C (Tj, automotive Grade 1)
Hộp PG-TSON-10 (exposed pad) PG-TSON-10 (3.3 mm × 3.3 mm leadless)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Moisture Sensitivity Level MSL 2 (per JEDEC J-STD-020) —
RoHS Compliance RoHS-compliant (green product, Pb-free) —
Maximum Continuous Output Current — 100 mA
Protection Features — Thermal shutdown, current limit, reverse polarity
Load Dump Tolerance — 45 V transient per ISO 7637
Trạng thái RoHS — Compliant
Automotive Qualification — AEC-Q100 Grade 1

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá