TLS805B1SJVXUMA1 vs TLS810B1LDV33XUMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của TLS805B1SJVXUMA1 bằng Infineon và TLS810B1LDV33XUMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
TLS805B1SJVXUMA1 TLS805B1SJVXUMA1 - 50mA, 42V Ultra-Low IQ LDO | Infineon

TLS805B1SJVXUMA1 - 50mA, 42V Ultra-Low IQ LDO | Infineon

TLS805B1SJVXUMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
TLS810B1LDV33XUMA1 TLS810B1LDV33XUMA1 - 100mA, 42V Ultra-Low Quiescent LDO | Infineon

TLS810B1LDV33XUMA1 - 100mA, 42V Ultra-Low Quiescent LDO | Infineon

TLS810B1LDV33XUMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số TLS805B1SJVXUMA1 TLS810B1LDV33XUMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục Voltage Regulators Voltage Regulators
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu đầu ra Adjustable —
Khoảng điện áp đầu ra 1.2 V to 5.0 V —
Fixed Output Options (family) 3.3 V, 5.0 V —
Điện áp tối đa đầu ra 50 mA 100 mA
Phạm vi điện áp đầu vào 2.75 V to 42 V 2.75 V to 42 V
Quiescent Current (typical) 5 µA —
PSRR 60 dB at 100 Hz 60 dB at 100 Hz
Điện áp mất áp [DATA_NEEDED: dropout voltage] 250 mV typical at 100 mA (650 mV max per JLCPCB snippet)
Load Dump Tolerance 42 V —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 °C to +125 °C (Tj) —
Hộp PG-DSO-8 PG-TSON-10 (10-pin TSON with exposed pad)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
AEC-Q100 Grade Qualified (automotive) —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] [DATA_NEEDED: MSL rating]
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Protection Features Current limit, overtemperature shutdown Reverse polarity, over-voltage, over-current, overtemperature, ESD
Product Family OPTIREG Linear (TLS805B1) —
Cấu trúc — LDO (Low-Dropout Linear Regulator), fixed positive output
Điện áp đầu ra — 3.3 V (fixed)
Output Voltage Accuracy — [DATA_NEEDED: output voltage tolerance %]
Điện áp yên tĩnh — 5.5 uA typical
N Nap kích hoạt — Yes
Operating Temperature (Junction) — -40C to +150C
Output Capacitor — Low-ESR ceramic compatible
AEC-Q100 — Qualified (automotive grade)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá