TLS810B1LDV33XUMA1 vs TLS810D1EJV50XUMA1 So sánh
So sánh chi tiết song song của TLS810B1LDV33XUMA1 bằng Infineon và TLS810D1EJV50XUMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Infineon
TLS810B1LDV33XUMA1 - 100mA, 42V Ultra-Low Quiescent LDO | Infineon
TLS810B1LDV33XUMA1 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | TLS810B1LDV33XUMA1 | TLS810D1EJV50XUMA1 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Infineon | Infineon |
| Danh mục | Voltage Regulators | Voltage Regulators |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Cấu trúc | LDO (Low-Dropout Linear Regulator), fixed positive output | — |
| Điện áp đầu ra | 3.3 V (fixed) | 5.0 V (±2%) |
| Output Voltage Accuracy | [DATA_NEEDED: output voltage tolerance %] | — |
| Điện áp tối đa đầu ra | 100 mA | 100 mA |
| Phạm vi điện áp đầu vào | 2.75 V to 42 V | 2.75 V to 42 V |
| Điện áp mất áp | 250 mV typical at 100 mA (650 mV max per JLCPCB snippet) | [DATA_NEEDED: dropout voltage at 100 mA] |
| Điện áp yên tĩnh | 5.5 uA typical | — |
| PSRR | 60 dB at 100 Hz | [DATA_NEEDED: PSRR at 1 kHz] |
| N Nap kích hoạt | Yes | — |
| Operating Temperature (Junction) | -40C to +150C | — |
| Hộp | PG-TSON-10 (10-pin TSON with exposed pad) | PG-DSO-8 (SO-8 with exposed pad) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Protection Features | Reverse polarity, over-voltage, over-current, overtemperature, ESD | — |
| Output Capacitor | Low-ESR ceramic compatible | — |
| AEC-Q100 | Qualified (automotive grade) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL rating] | 1 |
| Manufacturer | — | Infineon Technologies |
| Product Family | — | OPTIREG LINEAR |
| Regulator Type | — | LDO (Low-Dropout) Linear Regulator - Fixed Output |
| Kiểu đầu ra | — | Fixed 5.0 V |
| Quiescent Current (typ) | — | 9 µA |
| Quiescent Current (max) | — | [DATA_NEEDED: Iq max] |
| Line Regulation | — | [DATA_NEEDED: line regulation] |
| Load Regulation | — | [DATA_NEEDED: load regulation] |
| Tiếng ồn đầu ra | — | [DATA_NEEDED: output noise] |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | -40 °C to +150 °C (junction) |
| Thermal Resistance θJA | — | [DATA_NEEDED: θJA] |
| Output Current Limit | — | Yes (internal) |
| Overtemperature Shutdown | — | Yes (internal) |
| Reverse Polarity Protection | — | Yes (input) |
| Automotive Grade | — | Yes (OPTIREG LINEAR, AEC-Q100 qualified) |