TLS810D1LDV33XUMA1 vs TLS4125D0EPV50XUMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của TLS810D1LDV33XUMA1 bằng Infineon và TLS4125D0EPV50XUMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
TLS810D1LDV33XUMA1 TLS810D1LDV33XUMA1 - 3.3V 100mA 42V LDO | Infineon OPTIREG

TLS810D1LDV33XUMA1 - 3.3V 100mA 42V LDO | Infineon OPTIREG

TLS810D1LDV33XUMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
TLS4125D0EPV50XUMA1 TLS4125D0EPV50XUMA1 - 2.5A 5V AEC-Q100 Buck Converter | Infineon

TLS4125D0EPV50XUMA1 - 2.5A 5V AEC-Q100 Buck Converter | Infineon

TLS4125D0EPV50XUMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số TLS810D1LDV33XUMA1 TLS4125D0EPV50XUMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục Voltage Regulators DC-DC Converters
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies —
Series OPTIREG Linear (TLS810D1) —
Kiểu đầu ra Fixed —
Điện áp đầu ra 3.3 V 5.0 V fixed
Output Current (Maximum) 100 mA —
Phạm vi điện áp đầu vào 2.75 V to 42 V 3.7 V to 40 V
Điện áp mất áp [DATA_NEEDED: dropout at 100 mA] —
Quiescent Current (typical) 9 µA —
Output Voltage Accuracy ±2 % ±2% (±1.5% in PWM mode)
Line Regulation [DATA_NEEDED: line regulation] —
Load Regulation [DATA_NEEDED: load regulation] —
PSRR [DATA_NEEDED: PSRR at frequency] —
Enable Input Yes (active-high) —
Output Discharge Yes (internal pull-down) —
Nhiệt độ mối nối hoạt động -40 °C to +125 °C —
Tắt nhiệt Yes (internal) Yes
Giới hạn dòng điện Yes (internal) —
Hộp PG-TSON-10-2 (10-pin TSON with exposed pad) 14-PowerTSSOP (TSDSO-14, 3.90 mm width) with exposed pad
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] —
Automotive Qualification AEC-Q100 qualified —
RoHS / REACH RoHS compliant (per distributor listing); REACH status unknown —
Cấu trúc — Synchronous Buck (Step-Down)
Điện áp tối đa đầu ra — 2.5 A
Tần số chuyển đổi — 1.6 MHz to 2.8 MHz (high range); 320 kHz to 560 kHz (low range)
Nominal Switching Frequency — 2.8 MHz
Điện áp yên tĩnh — 34 µA
Light Load Mode — PFM with high efficiency
Synchronization Input — Yes
Spread Spectrum Modulation — Yes (enable pin)
Reset Function — Flexible reset with undervoltage and overvoltage detection
Nhiệt độ hoạt động — -40 °C to +125 °C (automotive)
Qualification — AEC-Q100 (automotive)
Trạng thái RoHS — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá