TLS830A4EPV50XUMA1 vs TLE42062GXUMA2 So sánh

So sánh chi tiết song song của TLS830A4EPV50XUMA1 bằng Infineon và TLE42062GXUMA2 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
TLS830A4EPV50XUMA1 TLS830A4EPV50XUMA1 - 5V 300mA 40V LDO | Infineon OPTIREG

TLS830A4EPV50XUMA1 - 5V 300mA 40V LDO | Infineon OPTIREG

TLS830A4EPV50XUMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
TLE42062GXUMA2 TLE42062GXUMA2 - 1.4A H-Bridge Motor Driver 8-18V | Infineon

TLE42062GXUMA2 - 1.4A H-Bridge Motor Driver 8-18V | Infineon

TLE42062GXUMA2 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số TLS830A4EPV50XUMA1 TLE42062GXUMA2
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục Voltage Regulators Motor Drivers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies —
Product Family OPTIREG Linear —
Regulator Type LDO (Low-Dropout) Linear Regulator, Fixed Output —
Điện áp đầu ra 5.0 V (fixed) —
Output Voltage Accuracy [DATA_NEEDED: output voltage tolerance %] —
Điện áp tối đa đầu ra 300 mA —
Phạm vi điện áp đầu vào 3.2 V to 40 V —
Điện áp mất áp [DATA_NEEDED: dropout voltage at full load] —
Quiescent Current (typical) 4.3 microA at light load —
Quiescent Current (max) [DATA_NEEDED: Iq max over temperature] —
Line Regulation [DATA_NEEDED: line regulation spec] —
Load Regulation [DATA_NEEDED: load regulation spec] —
PSRR [DATA_NEEDED: PSRR at 1 kHz] —
Tiếng ồn đầu ra [DATA_NEEDED: output noise spec] —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +150 C (junction, AEC-Q100 Grade 1) —
Thermal Protection Thermal shutdown, current limit —
Enable Input Yes —
Hộp PG-TSDSO-14 (exposed pad) PG-DSO-14
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL MSL3 (per JEDEC J-STD-020) —
AEC-Q100 Qualification Qualified —
RoHS Compliance Compliant —
Lead-Free Yes —
Đông trùng haogen Yes —
Country of Origin [DATA_NEEDED: COO] —
Motor Type — Brushed DC motor (H-bridge)
Cấu hình đầu ra — Full H-bridge (4-quadrant)
Supply Voltage (V_S) — 8 V to 18 V
Continuous Output Current — 1.4 A
Peak Output Current — [DATA_NEEDED: peak current limit]
R_DS(on) per Leg (typ @ 25 C) — 700 mOhm
Logic Interface — Parallel (TTL-compatible)
PWM Frequency — Up to 25 kHz
Điện áp yên tĩnh — [DATA_NEEDED: Iq typical]
Nhiệt độ hoạt động — -40 C to +150 C (junction)
Protection Features — Short-circuit, over-temperature, over-voltage, under-voltage
Integrated Free-wheeling Diodes — Yes
Trạng thái RoHS — Compliant
Charge Pump — Integrated (no external bootstrap)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá